Drogheda United vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Drogheda United 0-0 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Drogheda United thắng 0, hòa 3, Shamrock Rovers F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 26
- Phong độ
- DWLLL Drogheda United
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- 32' Mark Doyle
- 32' Shane Farell
- HT0-0
- 46' ▲ J. Afolabi ▼ A. Greene
- 59' ▲ J. Godden ▼ A. Bates
- 63' ▲ K. Ancelin ▼ M. Doyle
- 68' ▲ J. Byrne ▼ J. O'Sullivan
- 68' ▲ A. Brennan ▼ L. O'Regan
- 75' Conor Keeley
- 79' ▲ W. Davis ▼ J. Bucknor
- 79' ▲ B. Kavanagh ▼ R. Brennan
- 81' Tunmise Sobowale
- 83' ▲ L. Grace ▼ E. Stevens
- 83' ▲ B. Mahon ▼ M. Noonan
- 90'+5 Pico
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Dennison 7.0
- 2E. Agbaje 7.9
- 22C. Keeley 7.3
- 18J. Bolger 7.0
- 7J. Bucknor ▼ 79' 6.9
- 17S. Farrell 7.5
- 19R. Brennan ▼ 79' 6.9
- 15A. Bates ▼ 59' 6.6
- 3C. Kane 6.9
- 14M. Doyle ▼ 63' 6.9
- 11T. Oluwa 6.6
Dự bị 9
- 44F. Talley
- 24W. Davis ▲ 79' 7.0
- 32D. Mare
- 6J. Godden ▲ 59' 6.5
- 10B. Kavanagh ▲ 79' 6.3
- 5L. Burney
- 25R. Markey
- 9K. Ancelin ▲ 63' 7.2
- 29J. Brennan
- 1E. McGinty 7.7
- 22T. Sobowale 7.2
- 4R. Lopes 7.9
- 3E. Stevens ▼ 83' 7.3
- 17L. O'Regan ▼ 68' 6.0
- 28N. Razi 6.9
- 8M. Healy 7.6
- 26J. O'Sullivan ▼ 68' 6.9
- 24W. Fitzgerald 6.7
- 31M. Noonan ▼ 83' 5.5
- 9A. Greene ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 41A. Noonan
- 29J. Byrne ▲ 68' 6.7
- 18J. Afolabi ▲ 46' 6.6
- 27C. O'Sullivan
- 19A. Brennan ▲ 68' 6.5
- 5L. Grace ▲ 83' 6.9
- 33C. Barrett
- 38M. Kovalevskis
- 34B. Mahon ▲ 83' 6.2
Thống kê
03⚑2
⚑711
28%Kiểm soát bóng72%
10Dứt điểm10
4Trúng đích2
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc7
2Việt vị5
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
0.58Bàn thắng ngăn chặn0.58
211Chuyền bóng539
114Chuyền chính xác451
54%Chính xác chuyền84%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 46 - 27 | +19 | 56 | |
| 2 | 29 | 45 - 25 | +20 | 50 | |
| 3 | 29 | 50 - 34 | +16 | 50 | |
| 4 | 29 | 46 - 45 | +1 | 40 | |
| 5 | 28 | 37 - 39 | -2 | 36 | |
| 6 | 29 | 41 - 40 | +1 | 34 | |
| 7 | 28 | 36 - 42 | -6 | 34 | |
| 8 | 29 | 39 - 48 | -9 | 32 | |
| 9 | 29 | 33 - 48 | -15 | 28 | |
| 10 | 29 | 23 - 48 | -25 | 23 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu14
14Ghi được24
10Thủng lưới23
1.56Bàn thắng mỗi trận1.71
4Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai13