Shamrock Rovers F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Drogheda United

Shamrock Rovers F.C. vs Drogheda United

Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 4-0 Drogheda United tại Premier Division, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 7, hòa 3, Drogheda United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 3
Sân vận động
Tallaght Stadium, Dublin
Phong độ
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
DWLLL Drogheda United
  1. 32' C. Noonan R. Towell
  2. 45' J. Kenny · D. Watts 1-0
  3. 45'+2 A. Greene · D. Burns 2-0
  4. HT2-0
  5. 53' D. Burns · J. Kenny 3-0
  6. 54' Z. Bawa W. Davis
  7. 54' A. Foley A. McNally
  8. 60' K. Cailloce O. Gallagher
  9. 60' R. Brennan F. Pierrot
  10. 68' C. Barrett T. Clarke
  11. 68' M. Kovalevskis D. Watts
  12. 68' C. O'Sullivan D. Burns
  13. 68' D. Webster L. Heeney
  14. 71' Jack Keaney
  15. 74' J. Honohan · C. Noonan 4-0
  16. 75' J. O'Sullivan D. Cleary
  17. FT4-0

Đội hình

Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Bradley
  1. 1L. Pöhls
  2. 6D. Cleary▼ 75'
  3. 4Roberto Lopes
  4. 2J. Honohan
  5. 21D. Burns▼ 68'
  6. 15D. Nugent
  7. 7D. Watts▼ 68'
  8. 18T. Clarke▼ 68'
  9. 17R. Towell▼ 32'
  10. 9A. Greene
  11. 24J. Kenny

Dự bị 9

  1. 34C. Noonan▲ 32'
  2. 14C. Barrett▲ 68'
  3. 38M. Kovalevskis▲ 68'
  4. 27C. O'Sullivan▲ 68'
  5. 26J. O'Sullivan▲ 75'
  6. 37M. Britton
  7. 30T. Leitis
  8. 11S. Kavanagh
  9. 25L. Steacy
Drogheda United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Doherty
  1. 27J. Barr
  2. 21L. Heeney▼ 68'
  3. 6J. Keaney
  4. 5H. Cann
  5. 23C. Kane
  6. 26O. Gallagher▼ 60'
  7. 8G. Deegan
  8. 22A. McNally▼ 54'
  9. 7D. Markey
  10. 24W. Davis▼ 54'
  11. 9F. Pierrot▼ 60'

Dự bị 9

  1. 16Z. Bawa▲ 54'
  2. 11A. Foley▲ 54'
  3. 49K. Cailloce▲ 60'
  4. 19R. Brennan▲ 60'
  5. 15D. Webster▲ 68'
  6. 1A. Wogan
  7. 20E. Topçu
  8. 14M. O’Brien
  9. 4A. Quinn

Thống kê

009
301
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm3
10Trúng đích0
5Chệch đích2
2Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi8
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
454Chuyền bóng209
85%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu47
74Ghi được68
69Thủng lưới69
1.3Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu