Shamrock Rovers F.C. vs Drogheda United
Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 3-0 Drogheda United tại Premier Division, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 7, hòa 3, Drogheda United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 15
- Sân vận động
- Tallaght Stadium, Dublin
- Phong độ
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- DWLLL Drogheda United
- 27' Elicha Ahui
- HT0-0
- 50' A. Greene · L. Grace 1-0
- 53' L. Grace · J. Byrne 2-0
- 59' ▲ T. Oluwa ▼ G. Cooper
- 61' Shane Farrell
- 63' ▲ J. Bolger ▼ R. Brennan
- 72' ▲ K. Cruise ▼ S. Farrell
- 73' ▲ R. Gaffney ▼ G. Burke
- 73' ▲ M. Noonan ▼ A. Greene
- 84' ▲ J. O'Sullivan ▼ D. Grant
- 84' ▲ C. Barrett ▼ J. Byrne
- 85' ▲ V. Ozhianvuna ▼ D. Nugent
- 90' R. Gaffney · M. Noonan 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1E. McGinty 7.2
- 21D. Grant ▼ 84' 6.9
- 5L. Grace ⚽ ⇢ 9.2
- 4R. Lopes 7.9
- 27C. O'Sullivan 6.9
- 2J. Honohan 7.5
- 29J. Byrne ⇢ ▼ 84' 8.2
- 17M. Healy 7.3
- 10G. Burke ▼ 73' 6.2
- 9A. Greene ⚽ ▼ 73' 7.2
- 15D. Nugent ▼ 85' 6.6
Dự bị 9
- 97L. Pohls
- 3A. Matthews
- 16G. O'Neill
- 18T. Clarke
- 20R. Gaffney ⚽ ▲ 73' 7.3
- 26J. O'Sullivan ▲ 84' 6.6
- 31M. Noonan ▲ 73' 7.0
- 22C. Barrett ▲ 84' 6.6
- 36V. Ozhianvuna ▲ 85' 6.6
- 45L. Dennison 6.5
- 2E. Ahui 6.6
- 22C. Keeley 7.0
- 15G. Cooper ▼ 59' 6.3
- 23O. Lambe 6.2
- 17S. Farrell ▼ 72' 6.7
- 19R. Brennan ▼ 63' 6.5
- 3C. Kane 6.3
- 21L. Heeney 6.6
- 24W. Davis 6.3
- 10D. James-Taylor 6.9
Dự bị 9
- 27J. Brady
- 4A. Quinn
- 18J. Bolger ▲ 63' 6.7
- 5A. Harper-Bailey
- 31K. Cruise ▲ 72' 6.2
- 28S. Brady
- 16Z. Bawa
- 11T. Oluwa ▲ 59' 6.3
- 25B. Bosakani
Thống kê
00⚑4
⚑520
74%Kiểm soát bóng26%
13Dứt điểm5
7Trúng đích0
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
4Phạt góc5
3Việt vị3
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
689Chuyền bóng230
593Chuyền chính xác138
86%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu40
89Ghi được47
51Thủng lưới44
1.65Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn16
52Hiệp hai24