Shamrock Rovers F.C. vs Drogheda United
Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 2-1 Drogheda United tại Premier Division, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 7, hòa 3, Drogheda United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 29
- Sân vận động
- Tallaght Stadium, Dublin
- Phong độ
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- DWLLL Drogheda United
- 21' Darragh Nugent
- 25' Warren Davis
- 31' M. Healy 1-0
- 36' Roberto Lopes
- HT1-0
- 46' ▲ D. Kareem ▼ T. Oluwa
- 62' ▲ P. Doyle ▼ R. Brennan
- 68' ▲ S. Farrell ▼ L. Heeney
- 68' ▲ J. Stretton ▼ W. Davis
- 70' J. Honohan · M. Noonan 2-0
- 73' ▲ V. Ozhianvuna ▼ J. Honohan
- 74' ▲ K. Cruise ▼ C. Kane
- 79' ▲ A. Greene ▼ G. Burke
- 79' ▲ C. Barrett ▼ M. Noonan
- 80' ▲ G. O'Neill ▼ A. McEneff
- 80' ▲ J. McGovern ▼ M. Healy
- 83' 2-1 C. Keeley
- 90'+6 ▲ M. Cardo ▼ J. Bolger
- FT2-1
Đội hình
- 1E. McGinty
- 6D. Cleary
- 4R. Lopes
- 5L. Grace
- 3A. Matthews
- 15D. Nugent
- 17M. Healy ▼ 80'
- 8A. McEneff ▼ 80'
- 2J. Honohan ▼ 73'
- 31M. Noonan ▼ 79'
- 10G. Burke ▼ 79'
Dự bị 9
- 25L. Steacy
- 7D. Watts
- 9A. Greene ▲ 79'
- 14D. Mandroiu
- 16G. O'Neill ▲ 80'
- 22C. Barrett ▲ 79'
- 27C. O'Sullivan
- 36V. Ozhianvuna ▲ 73'
- 88J. McGovern ▲ 80'
- 45L. Dennison
- 18J. Bolger ▼ 90'
- 22C. Keeley
- 4A. Quinn
- 23O. Lambe
- 7D. Markey
- 21L. Heeney ▼ 68'
- 19R. Brennan ▼ 62'
- 3C. Kane ▼ 74'
- 11T. Oluwa ▼ 46'
- 24W. Davis ▼ 68'
Dự bị 9
- 27J. Brady
- 31K. Cruise ▲ 74'
- 15G. Cooper
- 5A. Harper-Bailey
- 6P. Doyle ▲ 62'
- 17S. Farrell ▲ 68'
- 34D. Kareem ▲ 46'
- 10M. Cardo ▲ 90'
- 47J. Stretton ▲ 68'
Thống kê
02⚑7
⚑110
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm5
7Trúng đích4
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
7Phạt góc1
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
674Chuyền bóng283
588Chuyền chính xác197
87%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu40
89Ghi được47
51Thủng lưới44
1.65Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn16
52Hiệp hai24