Drogheda United vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Drogheda United 0-2 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 31 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Drogheda United thắng 0, hòa 3, Shamrock Rovers F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 18
- Sân vận động
- Weavers Park, Drogheda
- Phong độ
- DWLLL Drogheda United
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- 11' Graham Burke
- HT0-0
- 47' 0-1 J. Kenny · A. Greene
- 52' 0-2 G. Burke · N. Farrugia
- 53' Darragh Markey
- 65' Johnny Kenny
- 67' ▲ R. Towell ▼ N. Farrugia
- 76' ▲ A. Quinn ▼ L. Heeney
- 76' ▲ R. Brennan ▼ A. Foley
- 76' ▲ D. Watts ▼ G. Burke
- 85' ▲ K. Cailloce ▼ F. Pierrot
- 86' ▲ C. Kane ▼ E. Weir
- 86' ▲ M. O’Brien ▼ O. Gallagher
- 86' ▲ C. Barrett ▼ A. McEneff
- 86' ▲ C. Dillon ▼ J. Kenny
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Wogan 6.2
- 21L. Heeney ▼ 76' 6.3
- 6J. Keaney 6.3
- 5H. Cann 6.5
- 3E. Weir ▼ 86' 6.9
- 26O. Gallagher ▼ 86' 6.6
- 8G. Deegan 6.5
- 11A. Foley ▼ 76' 7.3
- 7D. Markey 7.2
- 16Z. Bawa 6.9
- 9F. Pierrot ▼ 85' 6.6
Dự bị 9
- 4A. Quinn ▲ 76' 6.3
- 19R. Brennan ▲ 76' 6.7
- 49K. Cailloce ▲ 85' 6.5
- 23C. Kane ▲ 86' 6.7
- 14M. O’Brien ▲ 86' 6.5
- 20E. Topçu
- 15D. Webster
- 27J. Barr
- 31J. Byrne
- 1L. Pöhls 7.3
- 15D. Nugent 7.6
- 5L. Grace 7.9
- 19M. Poom 6.9
- 23N. Farrugia ⇢ ▼ 67' 7.6
- 34C. Noonan 6.9
- 8A. McEneff ▼ 86' 7.0
- 27C. O'Sullivan 7.0
- 10G. Burke ⚽ ▼ 76' 7.3
- 24J. Kenny ⚽ ▼ 86' 7.0
- 9A. Greene ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 17R. Towell ▲ 67' 6.6
- 7D. Watts ▲ 76' 6.3
- 14C. Barrett ▲ 86' 6.3
- 32C. Dillon ▲ 86' 5.9
- 22J. Roche
- 25L. Steacy
- 26J. O'Sullivan
- 30T. Leitis
- 31A. Solanke
Thống kê
01⚑4
⚑220
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm12
3Trúng đích3
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
4Phạt góc2
1Việt vị4
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
282Chuyền bóng515
169Chuyền chính xác397
60%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu57
68Ghi được74
69Thủng lưới69
1.45Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai41