Drogheda United
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Shamrock Rovers F.C.

Drogheda United vs Shamrock Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Drogheda United 1-2 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 16 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Drogheda United thắng 0, hòa 3, Shamrock Rovers F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 25
Phong độ
DWLLL Drogheda United
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
  1. 4' G. Cooper · S. Farrell 1-0
  2. 40' Andrew Quinn
  3. 42' 1-1 G. Burke
  4. HT1-1
  5. 46' D. Mandroiu D. Nugent
  6. 54' Matthew Healy
  7. 56' R. Brennan D. Markey
  8. 57' Kieran Cruise
  9. 62' Joshua Honohan
  10. 63' Conor Keeley
  11. 66' W. Davis D. James-Taylor
  12. 66' M. Noonan D. Watts
  13. 66' J. Byrne C. O'Sullivan
  14. 72' A. Harper-Bailey G. Cooper
  15. 74' 1-2 A. Greene · D. Mandroiu
  16. 76' D. Grant T. Clarke
  17. 79' D. Cleary G. Burke
  18. 90'+6 Thomas Oluwa
  19. 90'+3 Luke Heeney
  20. 90' Shane Farrell
  21. FT1-2

Đội hình

Drogheda United Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Kevin Doherty
  1. 45L. Dennison 7.0
  2. 15G. Cooper ▼ 72' 7.3
  3. 22C. Keeley 7.2
  4. 4A. Quinn 6.6
  5. 31K. Cruise 6.7
  6. 21L. Heeney 7.0
  7. 17S. Farrell 7.0
  8. 3C. Kane 6.5
  9. 10D. James-Taylor ▼ 66' 6.6
  10. 7D. Markey ▼ 56' 6.3
  11. 11T. Oluwa 6.3

Dự bị 9

  1. 27J. Brady
  2. 16Z. Bawa
  3. 25B. Bosakani
  4. 28S. Brady
  5. 19R. Brennan ▲ 56' 6.3
  6. 24W. Davis ▲ 66' 6.5
  7. 5A. Harper-Bailey ▲ 72' 6.7
  8. 14S. McCarthy
  9. 34D. Kareem
Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Stephen Bradley
  1. 1E. McGinty 7.2
  2. 2J. Honohan 7.2
  3. 5L. Grace 7.2
  4. 4R. Lopes 7.3
  5. 27C. O'Sullivan ▼ 66' 6.5
  6. 18T. Clarke ▼ 76' 6.3
  7. 15D. Nugent ▼ 46' 6.7
  8. 17M. Healy 7.2
  9. 7D. Watts ▼ 66' 6.9
  10. 9A. Greene 7.0
  11. 10G. Burke ▼ 79' 7.6

Dự bị 9

  1. 97L. Pohls
  2. 6D. Cleary ▲ 79' 6.9
  3. 21D. Grant ▲ 76' 6.6
  4. 38M. Kovalevskis
  5. 14D. Mandroiu ▲ 46' 7.3
  6. 8A. McEneff
  7. 31M. Noonan ▲ 66' 6.3
  8. 26J. O'Sullivan
  9. 29J. Byrne ▲ 66' 7.3

Thống kê

064
620
30%Kiểm soát bóng70%
11Dứt điểm11
3Trúng đích7
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị3
17Phạm lỗi8
6Thẻ vàng2
5Cứu thua2
199Chuyền bóng476
114Chuyền chính xác390
57%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu54
47Ghi được89
44Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu