Drogheda United
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Shamrock Rovers F.C.

Drogheda United vs Shamrock Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Drogheda United 1-2 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Drogheda United thắng 0, hòa 3, Shamrock Rovers F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 6
Phong độ
DWLLL Drogheda United
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
  1. 33' C. Keeley · D. Markey 1-0
  2. 41' 1-1 A. Greene
  3. 44' Dan Cleary
  4. HT1-1
  5. 56' Joshua Honohan
  6. 70' 1-2 G. Burke · D. Grant
  7. 72' J. Byrne A. Greene
  8. 72' M. Noonan A. McEneff
  9. 72' V. Ozhianvuna D. Grant
  10. 76' K. Cruise C. Kane
  11. 76' R. Gaffney G. Burke
  12. 77' L. Heeney R. Brennan
  13. 82' Matthew Healy
  14. 82' D. Kareem O. Lambe
  15. 82' S. Robertson D. Cleary
  16. 88' Sean Robertson
  17. 89' Warren Davis
  18. 90'+5 Rory Gaffney
  19. FT1-2

Đội hình

Drogheda United Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Kevin Doherty
  1. 45L. Dennison 6.7
  2. 4A. Quinn 6.9
  3. 22C. Keeley 7.5
  4. 15G. Cooper 6.7
  5. 23O. Lambe ▼ 82' 6.9
  6. 17S. Farrell 6.3
  7. 19R. Brennan ▼ 77' 6.7
  8. 3C. Kane ▼ 76' 6.3
  9. 7D. Markey 7.2
  10. 11T. Oluwa 7.2
  11. 24W. Davis 7.3

Dự bị 9

  1. 16Z. Bawa
  2. 25B. Bosakani
  3. 27J. Brady
  4. 28S. Brady
  5. 33C. Cronin
  6. 31K. Cruise ▲ 76' 6.9
  7. 5A. Harper-Bailey
  8. 21L. Heeney ▲ 77' 7.3
  9. 34D. Kareem ▲ 82' 6.2
Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Stephen Bradley
  1. 1E. McGinty 7.0
  2. 21D. Grant ▼ 72' 6.9
  3. 6D. Cleary ▼ 82' 6.6
  4. 4R. Lopes 7.3
  5. 27C. O'Sullivan 6.9
  6. 2J. Honohan 6.6
  7. 7D. Watts 7.5
  8. 17M. Healy 7.5
  9. 8A. McEneff ▼ 72' 6.7
  10. 9A. Greene ▼ 72' 7.7
  11. 10G. Burke ▼ 76' 7.6

Dự bị 9

  1. 22C. Barrett
  2. 29J. Byrne ▲ 72' 6.3
  3. 20R. Gaffney ▲ 76' 6.3
  4. 31M. Noonan ▲ 72' 6.9
  5. 16G. O'Neill
  6. 26J. O'Sullivan
  7. 36V. Ozhianvuna ▲ 72' 6.7
  8. 97L. Pohls
  9. 19S. Robertson ▲ 82' 6.3

Thống kê

014
650
30%Kiểm soát bóng70%
12Dứt điểm19
2Trúng đích6
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm11
6Bị chặn6
4Phạt góc6
0Việt vị3
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
4Cứu thua1
224Chuyền bóng529
107Chuyền chính xác416
48%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu54
47Ghi được89
44Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu