Tractor Sazi vs Paykan
Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 2-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 6, hòa 3, Paykan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 1
- Sân vận động
- Yadegar-e-Emam Stadium, Tabriz
- Phong độ
- WWDWL Tractor Sazi
- WDLWL Paykan
- 6' ▲ H. Habibinezhad ▼ M. Torabi
- 34' S. Moghanlou 1-0
- 45' S. Moghanlou 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Fathi ▼ I. Karami
- 71' ▲ A. Radin ▼ M. Najafi
- 71' ▲ R. Shekari ▼ H. Ahmadi
- 71' ▲ S. Ashouri ▼ A. Aarabi
- 75' ▲ M. Shiri ▼
- 75' ▲ T. Strkalj ▼ S. Moghanlou
- 86' ▲ S. Moharrami ▼ M. Kazemayni
- 86' ▲ M. Hosseini ▼ T. Halilovic
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Beiranvand
- 11D. Esmaeilifar
- 3S. Khalilzadeh
- 58M. Daneshgar
- 22M. Naderi
- 17M. Kazemayni ▼ 86'
- 5O. Khamrobekov
- 7T. Halilovic ▼ 86'
- 9M. Torabi ▼ 6'
- 70S. Moghanlou ▼ 75'
- 99A. Hosseinzadeh
Dự bị 9
- 10H. Habibinezhad ▲ 6'
- P. Jafari
- 2M. Shiri ▲ 75'
- 19T. Strkalj ▲ 75'
- 18S. Moharrami ▲ 86'
- 33F. Faraji
- 27A. Khorrami
- 6M. Hosseini ▲ 86'
- K. Namari
- 1H. Pour Hamidi
- 18A. Madadizadeh
- 44N. Ahmadi
- 2A. H. Gholami
- 6S. Mohebi
- 14F. Bagheri
- 70I. Karami ▼ 46'
- 8M. Najafi ▼ 71'
- 11F. Amiri
- 7H. Ahmadi ▼ 71'
- 27A. Aarabi ▼ 71'
Dự bị 10
- 13A. Abbasi
- 5M. Bagheri
- 16A. Alimoradi
- A. Fathi ▲ 46'
- E. Hadian
- 47A. Radin ▲ 71'
- R. Shekari ▲ 71'
- 77E. Jamshidi
- S. Ashouri ▲ 71'
- 98M. Pourmohammadi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 8 - 1 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 9 - 1 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 5 | 6 | 5 - 4 | +1 | 10 | |
| 6 | 7 | 7 - 7 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 7 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 9 | 6 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 10 | 6 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 5 - 8 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 13 | 6 | 3 - 5 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 4 - 9 | -5 | 6 | |
| 15 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 16 | 6 | 2 - 8 | -6 | 5 | |
| 17 | 6 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 18 | 6 | 1 - 6 | -5 | 4 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Azadegan League
So sánh
7Trận đấu7
8Ghi được5
1Thủng lưới6
1.14Bàn thắng mỗi trận0.71
6Giữ sạch lưới3
0Trên 2.5 bàn1
5Hiệp hai3