Tractor Sazi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Paykan

Tractor Sazi vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 1-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 6, hòa 3, Paykan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 27
Sân vận động
Bonyan Diesel Stadium, Tabriz
Trọng tài
R. Sharifi
Phong độ
WWDWL Tractor Sazi
WDLWL Paykan
  1. 17' M. Ghanbari 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Zarei M. Azadeh
  4. 60' A. Taher M. Fallah
  5. 67' M. Aghajanpour P. Aria Kia
  6. 76' A. Ghaderi Gustavo Vagenin
  7. 81' S. Hosseini E. Salehi
  8. 84' E. Golshani M. Kazemi
  9. 84' T. Okello M. Bagheri
  10. 87' M. Abbasi Ricardo Alves
  11. 87' M. Abbaszadeh M. Hashemnejad
  12. FT1-0

Đội hình

Tractor Sazi HLV: Paco Jémez
  1. 1M. Akhbari
  2. 4H. Mohammadi
  3. 2A. Razzaghpour
  4. 75M. Hosseini
  5. 7Gustavo Vagenin ▼ 76'
  6. 16Ricardo Alves ▼ 87'
  7. 17P. Aria Kia ▼ 67'
  8. 5Safaa Hadi
  9. 9R. Asadi
  10. 11M. Ghanbari
  11. 20M. Hashemnejad ▼ 87'

Dự bị 4

  1. 3M. Aghajanpour ▲ 67'
  2. 13A. Ghaderi ▲ 76'
  3. 96M. Abbasi ▲ 87'
  4. 33M. Abbaszadeh ▲ 87'
Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 36M. Mazaheri
  2. 16M. Badragheh
  3. 5B. Norouzifard
  4. 8G. Sabet Imani
  5. 26M. Kazemi ▼ 84'
  6. 14M. Bagheri ▼ 84'
  7. 66M. Azadeh ▼ 46'
  8. 9E. Salehi ▼ 81'
  9. 7M. Fallah ▼ 60'
  10. 23M. Limouchi
  11. 79M. Lotfi

Dự bị 5

  1. 39A. Zarei ▲ 46'
  2. 30A. Taher ▲ 60'
  3. 10S. Hosseini ▲ 81'
  4. 78E. Golshani ▲ 84'
  5. 99T. Okello ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
44Ghi được15
36Thủng lưới31
1.38Bàn thắng mỗi trận0.45
14Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn5
28Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu