Paykan vs Tractor Sazi
Tỷ số chung cuộc: Paykan 1-1 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 1, hòa 3, Tractor Sazi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
- Sân vận động
- Shahr-e Qods Stadium, Shahr-e Qods
- Trọng tài
- A. Momeni
- Phong độ
- WDLWL Paykan
- WWDWL Tractor Sazi
- 10' 0-1 M. Tikdarinejad
- 15' ▲ P. Keshavarzi ▼ M. Khanzadeh
- HT0-1
- 51' M. Darvishi 1-1
- 64' ▲ P. Babaei ▼ M. Teymouri
- 64' ▲ S. Vaesei ▼ S. Nariman Jahan
- 65' ▲ M. Eydi ▼ A. Ghorbankhani
- 70' ▲ A. Koushki ▼ M. Darvishi
- 79' ▲ R. Habibzadeh ▼ E. Salehi
- 79' ▲ A. Ghaderi ▼ E. Babaei
- 85' ▲ S. Kokabi Asl ▼ M. Abbaszadeh
- 85' ▲ M. Ghaderi ▼ S. Vaesei
- FT1-1
Đội hình
- 99A. Rezaei
- 6N. Mohammadi
- 2A. Jeddi
- 16A. Ghasemi
- 11H. Pouramini
- 19M. Darvishi ▼ 70'
- 7M. Khodabandelou
- 88E. Babaei ▼ 79'
- 44S. Fallah
- 9E. Salehi ▼ 79'
- 21A. Ghorbankhani ▼ 65'
Dự bị 4
- 60M. Eydi ▲ 65'
- 8A. Koushki ▲ 70'
- 90R. Habibzadeh ▲ 79'
- 5A. Ghaderi ▲ 79'
- 1M. Akhbari
- 34M. Fakhreddini
- 3M. Khanzadeh ▼ 15'
- 4H. Mohammadi
- 14M. Teymouri ▼ 64'
- 2A. Razzaghpour
- 11M. Tikdarinejad
- 6A. Imani
- 66H. Bouhamdan
- 23M. Abbaszadeh ▼ 85'
- 87S. Nariman Jahan ▼ 64'
Dự bị 5
- 5P. Keshavarzi ▲ 15'
- 88P. Babaei ▲ 64'
- 30S. Vaesei ▲ 64'
- 67S. Kokabi Asl ▲ 85'
- 99M. Ghaderi ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 37 - 15 | +22 | 60 | |
| 2 | 27 | 37 - 14 | +23 | 59 | |
| 3 | 27 | 46 - 25 | +21 | 48 | |
| 4 | 27 | 36 - 21 | +15 | 47 | |
| 5 | 27 | 31 - 26 | +5 | 41 | |
| 6 | 27 | 29 - 21 | +8 | 40 | |
| 7 | 27 | 27 - 22 | +5 | 36 | |
| 8 | 27 | 26 - 27 | -1 | 36 | |
| 9 | 27 | 23 - 29 | -6 | 35 | |
| 10 | 27 | 29 - 33 | -4 | 32 | |
| 11 | 27 | 30 - 38 | -8 | 29 | |
| 12 | 27 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 13 | 27 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 14 | 27 | 22 - 35 | -13 | 22 | |
| 15 | 27 | 16 - 38 | -22 | 22 | |
| 16 | 27 | 21 - 42 | -21 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
32Ghi được35
30Thủng lưới29
1.07Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai16