Tractor Sazi vs Paykan
Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 2-1 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 6, hòa 3, Paykan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 14
- Sân vận động
- Yadegar-e-Emam Stadium, Tabriz
- Phong độ
- WWDWL Tractor Sazi
- WDLWL Paykan
- 6' 0-1 S. Tavakoli · M. Najafi
- 10' A. Hosseinzadeh · M. Hashemnejad 1-1
- 28' ▲ A. Madadizadeh ▼ M. Bagheri
- 38' M. Teymouri
- HT1-1
- 65' S. Jafari
- 65' ▲ I. Karami ▼ A. Sadeghi
- 65' ▲ E. Jamshidi ▼ S. Jafari
- 73' F. Emamali
- 74' M. Hashemnejad · A. Hosseinzadeh 2-1
- 79' ▲ M. Tabrizi ▼ F. Emamali
- 79' ▲ M. Ali Faramarzi ▼ M. Bagheri
- 90'+3 A. Hosseinzadeh
- 90'+11 T. Strkalj
- 90' ▲ T. Strkalj ▼ M. Torabi
- 90'+7 ▲ M. Kazemayni ▼ M. Hashemnejad
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Beiranvand
- 11D. Esmaeilifar
- 4A. Sedlar
- 3S. Khalilzadeh
- 22M. Naderi
- 20M. Hashemnejad ▼ 90'
- 21O. Khamrobekov
- 7T. Halilovic
- 9M. Torabi ▼ 90'
- 99A. Hosseinzadeh
- 25D. Drozdek
Dự bị 11
- 2M. Shiri
- 5M. Kor
- 17S. Karimazar
- 19T. Strkalj ▲ 90'
- 27A. Khorrami
- 30M. Johansson
- 31R. Lushkja
- 33F. Faraji
- 77M. Mohammadi
- 88M. Kazemayni ▲ 90'
- 98A. Jeddi
- 22E. Esfandiari
- 6M. Bagheri ▼ 79'
- 10S. Jafari ▼ 65'
- 8M. Najafi
- 14S. Tavakoli
- 12M. Teymouri
- 81O. Fahmi Maleki
- 5M. Bagheri ▼ 79'
- 11F. Amiri
- 80A. Sadeghi ▼ 65'
- 9F. Emamali ▼ 79'
Dự bị 11
- 4B. Salami
- 13A. Abbasi
- 16M. Tabrizi ▲ 79'
- 18A. Madadizadeh ▲ 28'
- 23M. Azarpad
- 27M. Ali Faramarzi ▲ 79'
- 44A. Alimoradi
- 70I. Karami ▲ 65'
- 77E. Jamshidi ▲ 65'
- 79M. Rafiei
- 99A. Khodadadi
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu23
41Ghi được15
19Thủng lưới21
1.32Bàn thắng mỗi trận0.65
17Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn4
23Hiệp hai5