Paykan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tractor Sazi

Paykan vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-0 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 23 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 1, hòa 3, Tractor Sazi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 19
Sân vận động
Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
Trọng tài
H. Ziari
Phong độ
WDLWL Paykan
WWDWL Tractor Sazi
  1. HT0-0
  2. 46' A. Najafi R. Dehghani
  3. 63' M. Bolboli S. Nariman Jahan
  4. 63' A. Dashti P. Babaei
  5. 71' P. Ranjbari M. Fallah
  6. 75' M. Mohebi M. Ghaseminejad
  7. 85' A. Ghaderi S. Saghebi
  8. 87' A. Gholami M. Faramarzi
  9. 87' M. Lotfi E. Salehi
  10. FT0-0

Đội hình

Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 21F. Majd Kermanshahi
  2. 27M. Faramarzi ▼ 87'
  3. 5B. Norouzifard
  4. 70I. Akbari
  5. 13M. Ghaseminejad ▼ 75'
  6. 88G. Sabet Imani
  7. 14M. Bagheri
  8. 66M. Azadeh
  9. 9E. Salehi ▼ 87'
  10. 74M. Haghdoust
  11. 77M. Fallah ▼ 71'

Dự bị 4

  1. 39P. Ranjbari ▲ 71'
  2. 23M. Mohebi ▲ 75'
  3. 3A. Gholami ▲ 87'
  4. 79M. Lotfi ▲ 87'
Tractor Sazi HLV: Z. Soldo
  1. 1M. Akhbari
  2. 4H. Mohammadi
  3. 2A. Razzaghpour
  4. 93N. Mohammadi
  5. 66M. Kiani
  6. 8S. Saghebi ▼ 85'
  7. 3M. Aghajanpour
  8. 15R. Dehghani ▼ 46'
  9. 33M. Abbaszadeh
  10. 7S. Nariman Jahan ▼ 63'
  11. 10P. Babaei ▼ 63'

Dự bị 4

  1. 28A. Najafi ▲ 46'
  2. 72M. Bolboli ▲ 63'
  3. 9A. Dashti ▲ 63'
  4. 13A. Ghaderi ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu38
23Ghi được32
28Thủng lưới36
0.74Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới17
8Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu