Tractor Sazi vs Paykan
Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 1-2 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 5 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 6, hòa 3, Paykan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 4
- Sân vận động
- Bonyan Diesel Stadium, Tabriz
- Trọng tài
- A. Momeni
- Phong độ
- WWDWL Tractor Sazi
- WDLWL Paykan
- 6' P. Babaei 1-0
- 36' 1-1 E. Babaei
- 40' 1-2 M. Azadeh
- 41' ▲ H. Habibinejad ▼ A. Dashti
- HT1-2
- 46' ▲ H. Mohammadi ▼ B. Salami
- 54' ▲ A. Fathi ▼ S. Vasei
- 68' ▲ S. Fallah ▼ M. Fallah
- 68' ▲ E. Salehi ▼ P. Ranjbari
- 82' ▲ M. Ghanbari ▼ A. Naseri
- 84' ▲ R. Davoudi ▼ M. Azadeh
- 84' ▲ H. Pouramini ▼ G. Sabet Imani
- 88' ▲ M. Darvishi ▼ M. Haghdoust
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Akhbari
- 5A. Hosseini
- 17A. Naseri ▼ 82'
- 2A. Razzaghpour
- 13A. Ghaderi
- 6A. Imani
- 11S. Vasei ▼ 54'
- 9A. Dashti ▼ 41'
- 97B. Salami ▼ 46'
- 7S. Nariman Jahan
- 10P. Babaei
Dự bị 4
- 37H. Habibinejad ▲ 41'
- 4H. Mohammadi ▲ 46'
- 18A. Fathi ▲ 54'
- 24M. Ghanbari ▲ 82'
- 21F. Majd Kermanshahi
- 6N. Mohammadi
- 2A. Jeddi
- 5B. Norouzifard
- 88G. Sabet Imani ▼ 84'
- 8E. Babaei
- 3A. Gholami
- 66M. Azadeh ▼ 84'
- 39P. Ranjbari ▼ 68'
- 74M. Haghdoust ▼ 88'
- 77M. Fallah ▼ 68'
Dự bị 5
- 4S. Fallah ▲ 68'
- 9E. Salehi ▲ 68'
- 17R. Davoudi ▲ 84'
- 11H. Pouramini ▲ 84'
- 7M. Darvishi ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 10 | +29 | 68 | |
| 2 | 29 | 40 - 21 | +19 | 60 | |
| 3 | 30 | 43 - 21 | +22 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 5 | 30 | 30 - 22 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 28 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 23 | -3 | 37 | |
| 8 | 30 | 21 - 25 | -4 | 37 | |
| 9 | 30 | 26 - 27 | -1 | 36 | |
| 10 | 29 | 18 - 22 | -4 | 34 | |
| 11 | 29 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 29 | 23 - 30 | -7 | 33 | |
| 13 | 28 | 23 - 29 | -6 | 28 | |
| 14 | 30 | 14 - 35 | -21 | 22 | |
| 15 | 30 | 10 - 29 | -19 | 17 | |
| 16 | 30 | 17 - 43 | -26 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu31
32Ghi được23
36Thủng lưới28
0.84Bàn thắng mỗi trận0.74
17Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai13