Paykan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tractor Sazi

Paykan vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-1 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 20 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 1, hòa 3, Tractor Sazi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 12
Trọng tài
R. Mahdavi
Phong độ
WDLWL Paykan
WWDWL Tractor Sazi
  1. 45'+1 0-1 M. Abbasi
  2. HT0-1
  3. 58' M. Kazemi M. Badragheh
  4. 60' M. Hashemnejad Safaa Hadi
  5. 60' A. Ghaderi Gustavo Vagenin
  6. 64' B. Salami Ricardo Alves
  7. 70' M. Bagheri A. Ramezani
  8. 70' T. Okello M. Lotfi
  9. 81' E. Salehi S. Hosseini
  10. 81' M. Limouchi G. Sabet Imani
  11. 82' M. Ghanbari M. Abbasi
  12. 82' M. Kiani R. Asadi
  13. FT0-1

Đội hình

Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 1F. Majd Kermanshahi
  2. 16M. Badragheh ▼ 58'
  3. 19A. Ramezani ▼ 70'
  4. 70S. Temirov
  5. 6A. Cheshme Khosravi
  6. 8G. Sabet Imani ▼ 81'
  7. 4S. Fallah
  8. 74M. Haghdoust
  9. 10S. Hosseini ▼ 81'
  10. 7M. Fallah
  11. 79M. Lotfi ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 26M. Kazemi ▲ 58'
  2. 14M. Bagheri ▲ 70'
  3. 99T. Okello ▲ 70'
  4. 9E. Salehi ▲ 81'
  5. 23M. Limouchi ▲ 81'
Tractor Sazi HLV: Paco Jémez
  1. 1M. Akhbari
  2. 4H. Mohammadi
  3. 2A. Razzaghpour
  4. 75M. Hosseini
  5. 7Gustavo Vagenin ▼ 60'
  6. 16Ricardo Alves ▼ 64'
  7. 96M. Abbasi ▼ 82'
  8. 5Safaa Hadi ▼ 60'
  9. 3M. Aghajanpour
  10. 9R. Asadi ▼ 82'
  11. 33M. Abbaszadeh

Dự bị 5

  1. 20M. Hashemnejad ▲ 60'
  2. 13A. Ghaderi ▲ 60'
  3. 66B. Salami ▲ 64'
  4. 11M. Ghanbari ▲ 82'
  5. 6M. Kiani ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
15Ghi được44
31Thủng lưới36
0.45Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới14
5Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu