Tractor Sazi
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paykan

Tractor Sazi vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 2-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 18 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 6, hòa 3, Paykan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 13
Sân vận động
Yadegar-e-Emam Stadium, Qom
Phong độ
WDWLL Tractor Sazi
WDLWL Paykan
  1. HT0-0
  2. 49' S. Hadi
  3. 49' S. Hadi
  4. 61' M. Bayrami A. Shahim
  5. 63' M. Hashemnejad A. Hosseinzadeh
  6. 67' M. Naderi S. Karimazar
  7. 67' M. Abdi Gustavo Vagenin
  8. 71' M. Abdi 1-0
  9. 77' E. Salehi A. Ranjbar
  10. 85' O. Singh A. Taher
  11. 85' M. Haghdoust M. Azadeh
  12. 85' R. Ghandipour H. Pakdel
  13. 86' M. Kor S. Nemati
  14. 86' M. Aghajanpour M. Ghanbari
  15. 90'+1 M. Abdi 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Tractor Sazi HLV: Paco Jémez
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 3S. Khalilzadeh
  3. 33A. Aghasi
  4. 7Gustavo Vagenin ▼ 67'
  5. 10Ricardo Alves
  6. 88S. Nemati ▼ 86'
  7. 6Seyed Mehdi Hosseini
  8. 5Safaa Hadi
  9. 9A. Hosseinzadeh ▼ 63'
  10. 17S. Karimazar ▼ 67'
  11. 11M. Ghanbari ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 20M. Hashemnejad ▲ 63'
  2. 22M. Naderi ▲ 67'
  3. 16M. Abdi ▲ 67'
  4. 14M. Kor ▲ 86'
  5. 4M. Aghajanpour ▲ 86'
Paykan HLV: R. Enayati
  1. 1M. Naseri
  2. 21A. Sedghi
  3. 4I. Akbari
  4. 30A. Taher ▼ 85'
  5. 23A. Ranjbar ▼ 77'
  6. 8G. Sabet Imani
  7. 10M. Bagheri
  8. 66M. Azadeh ▼ 85'
  9. 7S. Nariman Jahan
  10. 14H. Pakdel ▼ 85'
  11. 48A. Shahim ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 11M. Bayrami ▲ 61'
  2. 9E. Salehi ▲ 77'
  3. 97O. Singh ▲ 85'
  4. 74M. Haghdoust ▲ 85'
  5. 17R. Ghandipour ▲ 85'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

35Trận đấu32
50Ghi được27
30Thủng lưới39
1.43Bàn thắng mỗi trận0.84
19Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn10
30Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu