Tractor Sazi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gol Gohar

Tractor Sazi vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 1-0 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 26 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 7, hòa 1, Gol Gohar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
Sân vận động
Yadegar-e-Emam Stadium, Tabriz
Phong độ
WWDWL Tractor Sazi
WLLLW Gol Gohar
  1. 40' M. Hashemnejad · D. Drozdek 1-0
  2. 45'+2 O. Khamrobekov
  3. HT1-0
  4. 46' M. Abbasi R. Jafari
  5. 46' P. Latififar P. Pourali
  6. 58' M. Hosseini O. Khamrobekov
  7. 58' M. Kazemayni R. Lushkja
  8. 72' A. Jafari
  9. 75' M. Torabi M. Hashemnejad
  10. 75' T. Strkalj D. Drozdek
  11. 81' R. Asadi P. Shahrabadi
  12. 81' J. Ubuntu A. Ashouri
  13. 90' M. Kor A. Hosseinzadeh
  14. 90' A. Ehsanifar A. Alizadeh
  15. FT1-0

Đội hình

Tractor Sazi HLV: Dragan Skocic
  1. 1A. Beiranvand
  2. 11D. Esmaeilifar
  3. 4A. Sedlar
  4. 3S. Khalilzadeh
  5. 22M. Naderi
  6. 20M. Hashemnejad ▼ 75'
  7. 2M. Shiri
  8. 21O. Khamrobekov ▼ 58'
  9. 99A. Hosseinzadeh ▼ 90'
  10. 31R. Lushkja ▼ 58'
  11. 25D. Drozdek ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 5M. Kor ▲ 90'
  2. 6M. Hosseini ▲ 58'
  3. 9M. Torabi ▲ 75'
  4. 17S. Karimazar
  5. 19T. Strkalj ▲ 75'
  6. 27A. Khorrami
  7. 30M. Johansson
  8. 33F. Faraji
  9. 77M. Mohammadi
  10. 88M. Kazemayni ▲ 58'
  11. 98A. Jeddi
Gol Gohar
  1. 25Marcao
  2. 17N. Tomasevic
  3. 5S. Yazdani
  4. A. Akvan
  5. 10M. Tikdari
  6. 8A. Ashouri ▼ 81'
  7. 4A. Alizadeh ▼ 90'
  8. 22P. Pourali ▼ 46'
  9. 3A. Jafari
  10. 21P. Shahrabadi ▼ 81'
  11. 11R. Jafari ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1F. Garousian
  2. 18A. Ehsanifar ▲ 90'
  3. 26M. Zahedi
  4. 27A. Khammar
  5. 33R. Asadi ▲ 81'
  6. 44H. Emadabadi
  7. 45J. Ubuntu ▲ 81'
  8. 64B. Alipour
  9. 88S. Nemati
  10. 96M. Abbasi ▲ 46'
  11. 99P. Latififar ▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu24
41Ghi được24
19Thủng lưới24
1.32Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn6
23Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu