Gol Gohar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tractor Sazi

Gol Gohar vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 0-2 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 2, hòa 1, Tractor Sazi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
WLLLW Gol Gohar
WDWLL Tractor Sazi
  1. 9' M. Torabi
  2. 33' E. Majid
  3. 45'+2 I. Postonjski
  4. 45'+5 M. Shiri M. Torabi
  5. HT0-0
  6. 61' B. Sambou A. Razzaghinia
  7. 68' T. Strkalj
  8. 68' 0-1 T. Štrkalj
  9. 71' A. Razzaghpour N. Mohammadi
  10. 76' S. Ashouri T. Štrkalj
  11. 76' 0-2 M. Hashemnejad
  12. 81' A. Ashouri
  13. 82' D. Esmaeilifar
  14. 83' A. Eslamtalab A. Jafari
  15. 83' P. Latififar E. Bocoum
  16. 89' M. Ghanbari M. Hashemnejad
  17. FT0-2

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 1M. Akhbari
  2. 76N. Mohammadi ▼ 71'
  3. 10M. Tikdarinejad
  4. 20M. Eydi
  5. 5O. Ndong
  6. 14A. Jafari ▼ 83'
  7. 22M. Zare
  8. 4A. Alizadeh
  9. 88A. Razzaghinia ▼ 61'
  10. 18A. Aashouri
  11. 90E. Bocoum ▼ 83'

Dự bị 4

  1. 40B. Sambou ▲ 61'
  2. 2A. Razzaghpour ▲ 71'
  3. 97A. Eslamtalab ▲ 83'
  4. 99P. Latififar ▲ 83'
Tractor Sazi HLV: D. Skočić
  1. 1A. Beiranvand
  2. 3S. Khalilzadeh
  3. 11D. Esmaeilifar
  4. 33A. Aghasi
  5. 22M. Naderi
  6. 10Ricardo Alves
  7. 9M. Torabi ▼ 45'
  8. 8I. Postonjski
  9. 99A. Hosseinzadeh
  10. 19T. Štrkalj ▼ 76'
  11. 20M. Hashemnejad ▼ 89'

Dự bị 3

  1. 2M. Shiri ▲ 45'
  2. 90S. Ashouri ▲ 76'
  3. 50M. Ghanbari ▲ 89'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
28Ghi được82
21Thủng lưới31
0.8Bàn thắng mỗi trận2.05
18Giữ sạch lưới20
5Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu