Tractor Sazi
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Gol Gohar

Tractor Sazi vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 2-2 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 7, hòa 1, Gol Gohar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 16
Sân vận động
Bonyan Diesel Stadium, Tabriz
Trọng tài
B. Heydari
Phong độ
WWDWL Tractor Sazi
WLLLW Gol Gohar
  1. 6' K. Rezaei 1-0
  2. 30' 1-1 A. Ghaseminejad11m
  3. 35' 1-2 R. Shekari
  4. 40' R. Shekariphản lưới 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' Kiros A. Ghaseminejad
  7. 46' A. Shahim M. Tabrizi
  8. 46' A. Aashouri M. Khodabandelou
  9. 70' A. Mosleh A. Jafari
  10. 73' M. Hashemnejad M. Abbasi
  11. 76' B. Barzay A. Shahim
  12. 90'+3 A. Ghaderi
  13. FT2-2

Đội hình

Tractor Sazi HLV: Paco Jémez
  1. 1M. Akhbari
  2. 4H. Mohammadi
  3. 2A. Razzaghpour
  4. 13A. Ghaderi
  5. 7Gustavo Vagenin
  6. 96M. Abbasi ▼ 73'
  7. 5Safaa Hadi
  8. 3M. Aghajanpour
  9. 9R. Asadi
  10. 99K. Rezaei
  11. 11M. Ghanbari

Dự bị 1

  1. 20M. Hashemnejad ▲ 73'
Gol Gohar HLV: A. Ghalenoei
  1. 40M. Akbar Monadi
  2. 6M. Golzari
  3. 5A. Arta
  4. 53M. Tikdarinejad
  5. 88A. Pourali
  6. 89A. Ghaseminejad ▼ 46'
  7. 4A. Alizadeh
  8. 9R. Shekari
  9. 78M. Khodabandelou ▼ 46'
  10. 11M. Tabrizi ▼ 46'
  11. 14A. Jafari ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 99Kiros ▲ 46'
  2. 48A. Shahim ▲ 46'
  3. 8A. Aashouri ▲ 46'
  4. 69A. Mosleh ▲ 70'
  5. 7B. Barzay ▲ 76'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
44Ghi được45
36Thủng lưới39
1.38Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu