Tractor Sazi
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Gol Gohar

Tractor Sazi vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 2-0 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 7, hòa 1, Gol Gohar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 27
Sân vận động
Yadegar-e-Emam Stadium, Tabriz
Phong độ
WDWLL Tractor Sazi
WLLLW Gol Gohar
  1. 31' Gustavo Vagenin 1-0
  2. 45'+1 R. Jafari11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 66' A. Hosseinzadeh Gustavo Vagenin
  5. 68' M. Kazemayni A. Koushki
  6. 79' M. Mamizadeh Roberto Torres
  7. 79' E. Bocoum A. Zendehrooh
  8. 79' B. Barzay M. Tikdarinejad
  9. 81' S. Fallah
  10. 81' S. Khalilzadeh
  11. 86' M. Kor M. Hashemnejad
  12. 86' S. Ashouri Ricardo Alves
  13. 87' A. Jafari A. Razzaghpour
  14. 90'+3 M. Deletić R. Jafari
  15. FT2-0

Đội hình

Tractor Sazi
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 3S. Khalilzadeh
  3. 2M. Shiri
  4. 33A. Aghasi
  5. 22M. Naderi
  6. 7Gustavo Vagenin ▼ 66'
  7. 10Ricardo Alves ▼ 86'
  8. 6Seyed Mehdi Hosseini
  9. 5Safaa Hadi
  10. 78R. Jafari ▼ 90'
  11. 20M. Hashemnejad ▼ 86'

Dự bị 4

  1. 9A. Hosseinzadeh ▲ 66'
  2. 14M. Kor ▲ 86'
  3. 90S. Ashouri ▲ 86'
  4. 19M. Deletić ▲ 90'
Gol Gohar HLV: M. Ouzounidis
  1. 1M. Akhbari
  2. 26M. Zahedi
  3. 2A. Razzaghpour ▼ 87'
  4. 11M. Tikdarinejad ▼ 79'
  5. 54S. Fallah
  6. 31Roberto Torres ▼ 79'
  7. 60A. Zendehrooh ▼ 79'
  8. 4A. Alizadeh
  9. 74G. Eslamikhah
  10. 10A. Koushki ▼ 68'
  11. 27S. Saharkhizan

Dự bị 5

  1. 70M. Kazemayni ▲ 68'
  2. 17M. Mamizadeh ▲ 79'
  3. 90E. Bocoum ▲ 79'
  4. 7B. Barzay ▲ 79'
  5. 14A. Jafari ▲ 87'

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

35Trận đấu34
50Ghi được41
30Thủng lưới30
1.43Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu