Gol Gohar
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tractor Sazi

Gol Gohar vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 2-1 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 2, hòa 1, Tractor Sazi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 1
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Trọng tài
K. Nazemi
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
WDWLL Tractor Sazi
  1. 18' A. Aashouri 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' R. Shekari 2-0
  4. 54' 2-1 M. Abbaszadeh
  5. 66' M. Ghanbari S. Vasei
  6. 70' M. Zahedi A. Mosleh
  7. 70' A. Ghaseminejad M. Khodabandelou
  8. 74' R. Asadi Safaa Hadi
  9. 78' A. Pourali A. Aashouri
  10. 82' M. Hashemnejad S. Danaye Baghaki
  11. 84' A. Arta Kiros
  12. 84' B. Barzay M. Tikdarinejad
  13. FT2-1

Đội hình

Gol Gohar HLV: A. Ghalenoei
  1. 68M. Forouzan
  2. 6M. Golzari
  3. 3A. Sohrabian
  4. 69A. Mosleh ▼ 70'
  5. 53M. Tikdarinejad ▼ 84'
  6. 4A. Alizadeh
  7. 9R. Shekari
  8. 78M. Khodabandelou ▼ 70'
  9. 11M. Tabrizi
  10. 99Kiros ▼ 84'
  11. 8A. Aashouri ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 89A. Ghaseminejad ▲ 70'
  2. 26M. Zahedi ▲ 70'
  3. 88A. Pourali ▲ 78'
  4. 7B. Barzay ▲ 84'
  5. 5A. Arta ▲ 84'
Tractor Sazi HLV: K. Berdyev
  1. 1M. Akhbari
  2. 4H. Mohammadi
  3. 2A. Razzaghpour
  4. 23S. Danaye Baghaki ▼ 82'
  5. 13A. Ghaderi
  6. 7Gustavo Vagenin
  7. 16Ricardo Alves
  8. 10S. Vasei ▼ 66'
  9. 5Safaa Hadi ▼ 74'
  10. 3M. Aghajanpour
  11. 33M. Abbaszadeh

Dự bị 3

  1. 11M. Ghanbari ▲ 66'
  2. 9R. Asadi ▲ 74'
  3. 20M. Hashemnejad ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
45Ghi được44
39Thủng lưới36
1.32Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu