Gol Gohar
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Tractor Sazi

Gol Gohar vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 0-5 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 2, hòa 1, Tractor Sazi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
WDWLL Tractor Sazi
  1. 18' S. Moharrami M. Naderi
  2. 24' 0-1 A. Hosseinzadeh
  3. HT0-1
  4. 46' M. Najjarian M. Zahedi
  5. 54' 0-2 R. Lushkja · A. Hosseinzadeh
  6. 59' O. Hamedifar A. Alizadeh
  7. 59' S. Nemati R. Asadi
  8. 61' 0-3 A. Hosseinzadeh · D. Esmaeilifar
  9. 64' 0-4 A. Hosseinzadeh
  10. 66' M. Torabi T. Strkalj
  11. 82' A. Sheikholeslami N. Tomasevic
  12. 82' E. Bynam R. Jafari
  13. 82' F. Faraji M. Shiri
  14. 82' M. Kazemayni S. Khalilzadeh
  15. 87' 0-5 M. Kazemayni · D. Esmaeilifar
  16. FT0-5

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 1F. Garousian
  2. 17N. Tomasevic ▼ 82'
  3. 26M. Zahedi ▼ 46'
  4. 14A. Akvan
  5. 20E. Majid
  6. 8A. Ashouri
  7. 4A. Alizadeh ▼ 59'
  8. 22P. Pourali
  9. 10M. Tikdari
  10. 33R. Asadi ▼ 59'
  11. 11R. Jafari ▼ 82'

Dự bị 10

  1. 2M. Najjarian ▲ 46'
  2. 5S. Yazdani
  3. 7O. Hamedifar ▲ 59'
  4. 18A. Ehsanifar
  5. 21P. Shahrabadi
  6. 25Marcao
  7. 64B. Alipour
  8. 70A. Sheikholeslami ▲ 82'
  9. 88S. Nemati ▲ 59'
  10. 90E. Bynam ▲ 82'
Tractor Sazi HLV: Dragan Skočić
  1. 1A. Beiranvand
  2. 11D. Esmaeilifar
  3. 4A. Sedlar
  4. 3S. Khalilzadeh ▼ 82'
  5. 22M. Naderi ▼ 18'
  6. 20M. Hashemnejad
  7. 7T. Halilovic
  8. 2M. Shiri ▼ 82'
  9. 99A. Hosseinzadeh
  10. 19T. Strkalj ▼ 66'
  11. 31R. Lushkja

Dự bị 11

  1. 5M. Kor
  2. 9M. Torabi ▲ 66'
  3. 17S. Karimazar
  4. 18S. Moharrami ▲ 18'
  5. 27A. Khorrami
  6. 30M. Johansson
  7. 33F. Faraji ▲ 82'
  8. 49A. Zarei
  9. 77M. Mohammadi
  10. 88M. Kazemayni ▲ 82'
  11. 98A. Jeddi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu31
24Ghi được41
24Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới17
6Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu