Tractor Sazi vs Gol Gohar
Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 2-1 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 7, hòa 1, Gol Gohar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
- Sân vận động
- Yadegar-e-Imam Stadium, Tabriz
- Phong độ
- WDWLL Tractor Sazi
- WLLLW Gol Gohar
- 2' 0-1 A. Kazemi
- 24' A. Razzaghpourphản lưới 1-1
- 32' I. Postonjski
- HT1-1
- 46' ▲ M. Eydi ▼ A. Jafari
- 51' M. Hashemnejad 2-1
- 66' ▲ P. Shahrabadi ▼ M. Zahedi
- 66' ▲ Gustavo Vagenin ▼ O. Hamedifar
- 74' E. Majid
- 76' ▲ A. Aashouri ▼ P. Latififar
- 80' ▲ M. Shiri ▼ D. Drožđek
- 84' ▲ A. Sheikholeslami ▼ A. Kazemi
- 89' ▲ P. Pourali ▼ Ricardo Alves
- 89' ▲ S. Ashouri ▼ M. Hashemnejad
- 90'+4 ▲ T. Štrkalj ▼ A. Hosseinzadeh
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Beiranvand
- 3S. Khalilzadeh
- 11D. Esmaeilifar
- 33A. Aghasi
- 22M. Naderi
- 10Ricardo Alves ▼ 89'
- 9M. Torabi
- 8I. Postonjski
- 99A. Hosseinzadeh ▼ 90'
- 25D. Drožđek ▼ 80'
- 20M. Hashemnejad ▼ 89'
Dự bị 4
- 2M. Shiri ▲ 80'
- 5P. Pourali ▲ 89'
- 90S. Ashouri ▲ 89'
- 19T. Štrkalj ▲ 90'
- 1M. Akhbari
- 26M. Zahedi ▼ 66'
- 2A. Razzaghpour
- 5O. Ndong
- 14A. Jafari ▼ 46'
- 22M. Zare
- 8O. Hamedifar ▼ 66'
- 88A. Razzaghnia
- 99P. Latififar ▼ 76'
- 13A. Kamolov
- 23A. Kazemi ▼ 84'
Dự bị 5
- 20M. Eydi ▲ 46'
- 21P. Shahrabadi ▲ 66'
- 11Gustavo Vagenin ▲ 66'
- 18A. Aashouri ▲ 76'
- 70A. Sheikholeslami ▲ 84'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 19 | +38 | 68 | |
| 2 | 30 | 48 - 21 | +27 | 60 | |
| 3 | 30 | 42 - 20 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 36 - 30 | +6 | 53 | |
| 5 | 30 | 23 - 16 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 28 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 19 - 30 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 15 | 30 | 15 - 28 | -13 | 23 | |
| 16 | 30 | 17 - 48 | -31 | 22 |
Champions League Elite Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu35
82Ghi được28
31Thủng lưới21
2.05Bàn thắng mỗi trận0.8
20Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn5
43Hiệp hai17