Gol Gohar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tractor Sazi

Gol Gohar vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 0-1 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 7 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 2, hòa 1, Tractor Sazi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 12
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
WLLLW Gol Gohar
WDWLL Tractor Sazi
  1. 43' 0-1 Gustavo Vagenin
  2. HT0-1
  3. 46' M. Hashemnejad A. Hosseinzadeh
  4. 70' M. Mamizadeh A. Koushki
  5. 71' M. Ghanbari M. Abdi
  6. 77' E. Bocoum A. Aashouri
  7. 87' M. Naderi S. Karimazar
  8. 87' M. Aghajanpour Gustavo Vagenin
  9. 88' P. Latififar H. Bouhamdan
  10. 90'+3 M. Kor Ricardo Alves
  11. FT0-1

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Ouzounidis
  1. 1M. Akhbari
  2. 26M. Zahedi
  3. 7B. Barzay
  4. 2A. Razzaghpour
  5. 5A. Arta
  6. 31Roberto Torres
  7. 60A. Zendehrooh
  8. 9H. Bouhamdan ▼ 88'
  9. 8A. Aashouri ▼ 77'
  10. 10A. Koushki ▼ 70'
  11. 27S. Saharkhizan

Dự bị 3

  1. 17M. Mamizadeh ▲ 70'
  2. 90E. Bocoum ▲ 77'
  3. 99P. Latififar ▲ 88'
Tractor Sazi HLV: Paco Jémez
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 3S. Khalilzadeh
  3. 33A. Aghasi
  4. 7Gustavo Vagenin ▼ 87'
  5. 10Ricardo Alves ▼ 90'
  6. 88S. Nemati
  7. 6Seyed Mehdi Hosseini
  8. 5Safaa Hadi
  9. 9A. Hosseinzadeh ▼ 46'
  10. 16M. Abdi ▼ 71'
  11. 17S. Karimazar ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 20M. Hashemnejad ▲ 46'
  2. 11M. Ghanbari ▲ 71'
  3. 22M. Naderi ▲ 87'
  4. 4M. Aghajanpour ▲ 87'
  5. 14M. Kor ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

34Trận đấu35
41Ghi được50
30Thủng lưới30
1.21Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu