Aluminium Arak
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paykan

Aluminium Arak vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 1-1 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 3, hòa 7, Paykan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Phong độ
DWDWD Aluminium Arak
WDLWL Paykan
  1. 6' Y. Jorjani
  2. 28' E. Jamshidi A. Azadmanesh
  3. 32' H. Ahmadi
  4. 41' 0-1 M. Najafi
  5. HT0-1
  6. 46' R. Marzban M. Bagheri
  7. 49' A. Sokhtanloo B. Goudarzi
  8. 71' A. Sadeghi K. Ezhdehakosh
  9. 71' A. Ghanbari
  10. 83' J. Aghaeipour · A. Vatandoust 1-1
  11. 84' I. Karami A. Aarabi
  12. 84' M. Azarpad A. Sadeghi
  13. 88' S. Hosseini J. Aghaeipour
  14. FT1-1

Đội hình

Aluminium Arak
  1. 1M. Khalifeh
  2. 13M. Mahdavi
  3. 4A. Houshmand
  4. 41Y. Jorjani
  5. 2B. Goudarzi ▼ 49'
  6. 10A. Jahan Kohan
  7. 6M. Bagheri ▼ 46'
  8. 80A. Kahrizi
  9. 90K. Ezhdehakosh ▼ 71'
  10. 77A. Vatandoust
  11. 79J. Aghaeipour ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 11R. Marzban ▲ 46'
  2. 3A. Sokhtanloo ▲ 49'
  3. 88A. Sadeghi ▲ 71'
  4. 18A. Ghanbari ▲ 71'
  5. 17S. Hosseini ▲ 88'
Paykan
  1. 13A. Abbasi
  2. 18A. Madadizadeh
  3. 14S. Tavakoli
  4. 10S. Jafari
  5. 73A. Azadmanesh ▼ 28'
  6. 27M. Ali Faramarzi
  7. 8M. Najafi
  8. 80A. Sadeghi ▼ 84'
  9. 96A. Aarabi ▼ 84'
  10. 83H. Ahmadi
  11. 9F. Emamali

Dự bị 10

  1. 98M. Pourmohammadi
  2. 77E. Jamshidi ▲ 28'
  3. 70I. Karami ▲ 84'
  4. 23M. Azarpad ▲ 84'
  5. 40F. Gerami
  6. 22E. Esfandiari
  7. 16A. Alimoradi
  8. 5M. Bagheri
  9. 2A. H. Gholami
  10. E. Hadian

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
14Ghi được15
21Thủng lưới21
0.64Bàn thắng mỗi trận0.65
8Giữ sạch lưới9
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu