Aluminium Arak
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paykan

Aluminium Arak vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 1-1 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 3, hòa 7, Paykan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 11
Sân vận động
Imam Khomeini Stadium, Arak
Phong độ
DWDWD Aluminium Arak
WDLWL Paykan
  1. 5' 0-1 H. Pakdel
  2. HT0-1
  3. 46' A. Naghizadeh M. Badragheh
  4. 62' M. Bayrami M. Haghdoust
  5. 63' A. Haji Eydi 1-1
  6. 73' R. Jabireh M. Tabrizi
  7. 83' A. Nouri A. Haji Eydi
  8. 90'+4 S. Bozorg M. Lotfi
  9. 90'+4 B. Goudarzi M. Kazemian
  10. 90'+3 O. Singh G. Sabet Imani
  11. FT1-1

Đội hình

Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1A. Gohari
  2. 34M. Fakhreddini
  3. 15M. Mousavi
  4. 70M. Badragheh ▼ 46'
  5. 26B. Norouzifard
  6. 16Y. Akbarpour
  7. 66A. Haji Eydi ▼ 83'
  8. 69M. Kazemian ▼ 90'
  9. 11M. Tabrizi ▼ 73'
  10. 7M. Limouchi
  11. 79M. Lotfi ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 8A. Naghizadeh ▲ 46'
  2. 29R. Jabireh ▲ 73'
  3. 5A. Nouri ▲ 83'
  4. 91S. Bozorg ▲ 90'
  5. 83B. Goudarzi ▲ 90'
Paykan HLV: R. Enayati
  1. 1M. Naseri
  2. 21A. Sedghi
  3. 4I. Akbari
  4. 30A. Taher
  5. 23A. Ranjbar
  6. 8G. Sabet Imani ▼ 90'
  7. 10M. Bagheri
  8. 66M. Azadeh
  9. 7S. Nariman Jahan
  10. 14H. Pakdel
  11. 74M. Haghdoust ▼ 62'

Dự bị 2

  1. 11M. Bayrami ▲ 62'
  2. 97O. Singh ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

34Trận đấu32
34Ghi được27
38Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu