Paykan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Aluminium Arak

Paykan vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-1 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 0, hòa 7, Aluminium Arak thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 26
Sân vận động
Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
Phong độ
DWDLW Paykan
DWDWD Aluminium Arak
  1. HT0-0
  2. 70' M. Lotfi A. Naghizadeh
  3. 70' A. Jahan Kohan A. Nouri
  4. 74' R. Jabireh M. Kazemian
  5. 79' A. Zamani F. Esmaeili
  6. 79' A. Hashemi H. Pakdel
  7. 79' A. Ranjbar M. Azadeh
  8. 82' 0-1 A. Haji Eydi
  9. 90' E. Salehi M. Fallah
  10. 90'+1 M. Abbasian A. Sadeghi
  11. 90'+1 A. Soleimani S. Bozorg
  12. FT0-1

Đội hình

Paykan HLV: R. Enayati
  1. 12M. Dinarvand
  2. 33M. Sattari
  3. 21A. Sedghi
  4. 40M. Azhir
  5. 18F. Esmaeili ▼ 79'
  6. 15A. Sadeghi ▼ 90'
  7. 66M. Azadeh ▼ 79'
  8. 20A. Ghorbani
  9. 7S. Nariman Jahan
  10. 14H. Pakdel ▼ 79'
  11. 80M. Fallah ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 16A. Zamani ▲ 79'
  2. 72A. Hashemi ▲ 79'
  3. 23A. Ranjbar ▲ 79'
  4. 9E. Salehi ▲ 90'
  5. 75M. Abbasian ▲ 90'
Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1A. Gohari
  2. 15M. Mousavi
  3. 2E. Ghahari
  4. 26B. Norouzifard
  5. 16Y. Akbarpour
  6. 8A. Naghizadeh ▼ 70'
  7. 66A. Haji Eydi
  8. 5A. Nouri ▼ 70'
  9. 69M. Kazemian ▼ 74'
  10. 91S. Bozorg ▼ 90'
  11. 7M. Limouchi

Dự bị 4

  1. 79M. Lotfi ▲ 70'
  2. 10A. Jahan Kohan ▲ 70'
  3. 29R. Jabireh ▲ 74'
  4. 6A. Soleimani ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

32Trận đấu34
27Ghi được34
39Thủng lưới38
0.84Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu