Paykan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aluminium Arak

Paykan vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 0, hòa 7, Aluminium Arak thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 6
Sân vận động
Shahr-e Qods Stadium, Shahr-e Qods
Trọng tài
H. Zamani
Phong độ
WDLWL Paykan
DWDWD Aluminium Arak
  1. 8' A. Houshmand M. Rabikhah
  2. HT0-0
  3. 46' A. Roustaei M. Sheikhi Soleimani
  4. 73' F. Hatami R. Jabireh
  5. 78' M. Aghaei S. Bagherpasand
  6. 81' A. Jeddi A. Koushki
  7. 88' O. Singh M. Alinejad
  8. 88' A. Nouri E. Sharifat
  9. FT0-0

Đội hình

Paykan HLV: M. Tartar
  1. 12M. Deris
  2. 4M. Sheikhi Soleimani ▼ 46'
  3. 33M. Sattari
  4. 6N. Mohammadi
  5. 60M. Eydi
  6. 5A. Ghaderi
  7. 11H. Pouramini
  8. 77R. Jabireh ▼ 73'
  9. 8A. Koushki ▼ 81'
  10. 88E. Babaei
  11. 9E. Salehi

Dự bị 3

  1. 17A. Roustaei ▲ 46'
  2. 24F. Hatami ▲ 73'
  3. 2A. Jeddi ▲ 81'
Aluminium Arak HLV: R. Khatibi
  1. 33H. Pourhamidi
  2. 18M. Rabikhah ▼ 8'
  3. 4R. Soleimanzadeh
  4. 7M. Ahmadi
  5. 6M. Hosseini
  6. 16P. Aria Kia
  7. 14S. Tavakoli
  8. 37E. Sharifat ▼ 88'
  9. 9H. Pakdel
  10. 13M. Alinejad ▼ 88'
  11. 11S. Bagherpasand ▼ 78'

Dự bị 4

  1. 68A. Houshmand ▲ 8'
  2. 99M. Aghaei ▲ 78'
  3. 10O. Singh ▲ 88'
  4. 8A. Nouri ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
27 37 - 15 +22 60
2
Persepolis FC
27 37 - 14 +23 59
3
Sepahan FC
27 46 - 25 +21 48
4
Tractor Sazi
27 36 - 21 +15 47
5
Shams Azar Qazvin
27 31 - 26 +5 41
6
Malavan
27 29 - 21 +8 40
7
Gol Gohar
27 27 - 22 +5 36
8
ZOB Ahan
27 26 - 27 -1 36
9
Aluminium Arak
27 23 - 29 -6 35
10
Mes Rafsanjan
27 29 - 33 -4 32
11
Havadar
27 30 - 38 -8 29
12
Paykan
27 23 - 34 -11 25
13
Nassaji Mazandaran
27 22 - 35 -13 25
14
Esteghlal Khuzestan
27 22 - 35 -13 22
15
Foolad FC
27 16 - 38 -22 22
16
Sanat Naft
27 21 - 42 -21 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
32Ghi được25
30Thủng lưới33
1.07Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu