Paykan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aluminium Arak

Paykan vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 0, hòa 7, Aluminium Arak thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Trọng tài
H. Zamani
Phong độ
DWDLW Paykan
DWDWD Aluminium Arak
  1. HT0-0
  2. 70' A. Azizi M. Haghdoust
  3. 70' S. Hosseini S. Temirov
  4. 74' R. Jabireh V. Yuel
  5. 76' A. Ramezani T. Okello
  6. 80' A. Nouri A. Naghizadeh
  7. 80' S. Aghaei H. Zapata
  8. 84' M. Fallah M. Lotfi
  9. 90'+3 H. Madadi M. Azadi
  10. FT0-0

Đội hình

Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 21M. Naseri
  2. 5B. Norouzifard
  3. 30A. Taher
  4. 70S. Temirov ▼ 70'
  5. 8G. Sabet Imani
  6. 4S. Fallah
  7. 66M. Azadeh
  8. 74M. Haghdoust ▼ 70'
  9. 99T. Okello ▼ 76'
  10. 2D. Jahanbakhsh
  11. 79M. Lotfi ▼ 84'

Dự bị 4

  1. 88A. Azizi ▲ 70'
  2. 10S. Hosseini ▲ 70'
  3. 19A. Ramezani ▲ 76'
  4. 7M. Fallah ▲ 84'
Aluminium Arak HLV: M. Rahmati
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 34M. Fakhreddini
  3. 3V. Mohammadzadeh
  4. 15M. Mousavi
  5. 8A. Naghizadeh ▼ 80'
  6. 6Mostafa Ahmadi
  7. 21M. Azadi ▼ 90'
  8. 77E. Hosseini
  9. 11H. Zapata ▼ 80'
  10. 10M. Ghaed Rahmati
  11. 9V. Yuel ▼ 74'

Dự bị 4

  1. 14R. Jabireh ▲ 74'
  2. 5A. Nouri ▲ 80'
  3. 99S. Aghaei ▲ 80'
  4. 23H. Madadi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
15Ghi được23
31Thủng lưới17
0.45Bàn thắng mỗi trận0.72
14Giữ sạch lưới18
5Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu