Paykan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aluminium Arak

Paykan vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Paykan 1-1 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 0, hòa 7, Aluminium Arak thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 14
Sân vận động
Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
Trọng tài
R. Sharifi
Phong độ
WDLWL Paykan
DWDWD Aluminium Arak
  1. 31' A. Koushki 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Asadi M. Alinejad
  4. 55' A. Nouri M. Ghaed Rahmati
  5. 68' A.Yahya Beigi E. Sharifat
  6. 68' M. Majidi M. Ahmadi
  7. 69' B. Norouzifard M. Azadeh
  8. 69' E. Babaei E. Salehi
  9. 75' M. Fallah M. Haghdoust
  10. 75' M. Mohebi A. Koushki
  11. 75' 1-1 A. Nouri
  12. 82' M. Darvishi M. Faramarzi
  13. 90'+5 M. Sajjadi M. Aghaei
  14. FT1-1

Đội hình

Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 21F. Majd Kermanshahi
  2. 27M. Faramarzi ▼ 82'
  3. 2A. Jeddi
  4. 70I. Akbari
  5. 10A. Koushki ▼ 75'
  6. 88G. Sabet Imani
  7. 4S. Fallah
  8. 66M. Azadeh ▼ 69'
  9. 9E. Salehi ▼ 69'
  10. 39P. Ranjbari
  11. 74M. Haghdoust ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 5B. Norouzifard ▲ 69'
  2. 8E. Babaei ▲ 69'
  3. 77M. Fallah ▲ 75'
  4. 23M. Mohebi ▲ 75'
  5. 7M. Darvishi ▲ 82'
Aluminium Arak HLV: R. Khatibi
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 34M. Fakhreddini
  3. 3V. Mohammadzadeh
  4. 4R. Soleimanzadeh
  5. 68A. Houshmand
  6. 9M. Aghaei ▼ 90'
  7. 6M. Ahmadi ▼ 68'
  8. 16P. Aria Kia
  9. 37E. Sharifat ▼ 68'
  10. 13M. Alinejad ▼ 46'
  11. 88M. Ghaed Rahmati ▼ 55'

Dự bị 5

  1. 23M. Asadi ▲ 46'
  2. 5A. Nouri ▲ 55'
  3. 7A.Yahya Beigi ▲ 68'
  4. 20M. Majidi ▲ 68'
  5. 28M. Sajjadi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
23Ghi được26
28Thủng lưới26
0.74Bàn thắng mỗi trận0.76
11Giữ sạch lưới17
8Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu