Aluminium Arak vs Paykan
Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 1-1 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 22 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 3, hòa 7, Paykan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 21
- Sân vận động
- Imam Khomeini Stadium, Arak
- Trọng tài
- M. Mansourian
- Phong độ
- DWDWD Aluminium Arak
- DWDLW Paykan
- 43' 0-1 M. Khodabandelou11m
- HT0-1
- 46' ▲ A. Ghorbankhani ▼ A. Maboodi
- 61' H. Pakdel11m 1-1
- 67' ▲ A. Koushki ▼ A. Roustaei
- 67' ▲ E. Babaei ▼ M. Eydi
- 73' ▲ S. Bagherpasand ▼ M. Abbasian
- 73' ▲ E. Sharifat ▼ M. Iranpourian
- 83' ▲ M. Hosseini ▼ M. Aghakhan
- 83' ▲ A. Nouri ▼ A. Cheraghali
- 90' ▲ A. Ghaderi ▼ H. Pouramini
- FT1-1
Đội hình
- 33H. Pourhamidi
- 2M. Iranpourian ▼ 73'
- 20M. Majidi
- 23M. Abbasian ▼ 73'
- 4R. Soleimanzadeh
- 7M. Ahmadi
- 16P. Aria Kia
- 14S. Tavakoli
- 70M. Aghakhan ▼ 83'
- 9H. Pakdel
- 80A. Cheraghali ▼ 83'
Dự bị 4
- 11S. Bagherpasand ▲ 73'
- 37E. Sharifat ▲ 73'
- 6M. Hosseini ▲ 83'
- 8A. Nouri ▲ 83'
- 99A. Rezaei
- 56A. Maboodi ▼ 46'
- 4M. Sheikhi Soleimani
- 2A. Jeddi
- 60M. Eydi ▼ 67'
- 16A. Ghasemi
- 11H. Pouramini ▼ 90'
- 7M. Khodabandelou
- 44S. Fallah
- 9E. Salehi
- 17A. Roustaei ▼ 67'
Dự bị 4
- 21A. Ghorbankhani ▲ 46'
- 8A. Koushki ▲ 67'
- 88E. Babaei ▲ 67'
- 5A. Ghaderi ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 37 - 15 | +22 | 60 | |
| 2 | 27 | 37 - 14 | +23 | 59 | |
| 3 | 27 | 46 - 25 | +21 | 48 | |
| 4 | 27 | 36 - 21 | +15 | 47 | |
| 5 | 27 | 31 - 26 | +5 | 41 | |
| 6 | 27 | 29 - 21 | +8 | 40 | |
| 7 | 27 | 27 - 22 | +5 | 36 | |
| 8 | 27 | 26 - 27 | -1 | 36 | |
| 9 | 27 | 23 - 29 | -6 | 35 | |
| 10 | 27 | 29 - 33 | -4 | 32 | |
| 11 | 27 | 30 - 38 | -8 | 29 | |
| 12 | 27 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 13 | 27 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 14 | 27 | 22 - 35 | -13 | 22 | |
| 15 | 27 | 16 - 38 | -22 | 22 | |
| 16 | 27 | 21 - 42 | -21 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
25Ghi được32
33Thủng lưới30
0.83Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai16