Aluminium Arak vs Paykan
Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 0-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 3, hòa 7, Paykan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
- Sân vận động
- Imam Khomeini Stadium, Arak
- Trọng tài
- R. Adel
- Phong độ
- DWDWD Aluminium Arak
- DWDLW Paykan
- HT0-0
- 54' ▲ A. Nouri ▼ A. Naghizadeh
- 54' ▲ M. Azadi ▼ A. Jahan Kohan
- 61' ▲ R. Jabireh ▼ H. Zapata
- 79' ▲ S. Hosseini ▼ M. Limouchi
- 79' ▲ E. Salehi ▼ S. Temirov
- 80' ▲ M. Khalatbari ▼ M. Ghaed Rahmati
- 80' ▲ E. Sharifat ▼ M. Moslemipour
- 86' ▲ M. Kazemi ▼ A. Ramezani
- 86' ▲ M. Raoufi Manesh ▼ M. Bagheri
- FT0-0
Đội hình
- 1H. Pourhamidi
- 34M. Fakhreddini
- 15M. Mousavi
- 27M. Moslemipour ▼ 80'
- 4A. Houshmand
- 32A. Jahan Kohan ▼ 54'
- 8A. Naghizadeh ▼ 54'
- 6Mostafa Ahmadi
- 77E. Hosseini
- 11H. Zapata ▼ 61'
- 10M. Ghaed Rahmati ▼ 80'
Dự bị 5
- 5A. Nouri ▲ 54'
- 21M. Azadi ▲ 54'
- 14R. Jabireh ▲ 61'
- 90M. Khalatbari ▲ 80'
- 37E. Sharifat ▲ 80'
- 36M. Mazaheri
- 16M. Badragheh
- 5B. Norouzifard
- 19A. Ramezani ▼ 86'
- 30A. Taher
- 70S. Temirov ▼ 79'
- 8G. Sabet Imani
- 14M. Bagheri ▼ 86'
- 4S. Fallah
- 23M. Limouchi ▼ 79'
- 79M. Lotfi
Dự bị 4
- 10S. Hosseini ▲ 79'
- 9E. Salehi ▲ 79'
- 26M. Kazemi ▲ 86'
- 77M. Raoufi Manesh ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
23Ghi được15
17Thủng lưới31
0.72Bàn thắng mỗi trận0.45
18Giữ sạch lưới14
5Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai12