Paykan vs Mes Rafsanjan
Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-2 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 0, hòa 6, Mes Rafsanjan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 21
- Phong độ
- DWDLW Paykan
- DLLWL Mes Rafsanjan
- 2' 0-1 R. Jabireh · N. Komar
- 6' F. Amiri
- 31' ▲ M. Ali Faramarzi ▼ F. Gerami
- HT0-1
- 51' 0-2 S. Nariman
- 56' ▲ I. Karami ▼ M. Azarpad
- 65' ▲ S. Mehri ▼ S. Nariman
- 67' ▲ S. Jafari ▼ M. Najafi
- 67' ▲ E. Jamshidi ▼ A. Azadmanesh
- 67' ▲ H. Ahmadi ▼ A. Sadeghi
- 80' H. Ahmadi
- 80' Yellow Card
- 80' M. Fakhreddini
- 80' Yellow Card
- 80' ▲ A. Ranjbar ▼ N. Komar
- 90'+2 ▲ S. Ashkovski ▼ R. Jabireh
- 90'+2 ▲ M. Abbasi ▼ M. Nasiri
- FT0-2
Đội hình
- 22E. Esfandiari
- 18A. Madadizadeh
- 14S. Tavakoli
- 40F. Gerami ▼ 31'
- 73A. Azadmanesh ▼ 67'
- 23M. Azarpad ▼ 56'
- 8M. Najafi ▼ 67'
- 11F. Amiri
- A. A. Arabi
- 80A. Sadeghi ▼ 67'
- 9F. Emamali
Dự bị 10
- E. Hadian
- 2A. H. Gholami
- 5M. Bagheri
- 10S. Jafari ▲ 67'
- 13A. Abbasi
- 16A. Alimoradi
- 27M. Ali Faramarzi ▲ 31'
- 70I. Karami ▲ 56'
- 77E. Jamshidi ▲ 67'
- 83H. Ahmadi ▲ 67'
- 1P. Parsa
- 34M. Fakhreddini
- 4I. Salimi
- 5M. Nasiri ▼ 90'
- 50V. Heydarieh
- 8N. Komar ▼ 80'
- 10S. Nariman ▼ 65'
- 6A. Zendehrouh
- 33Lee Ki-Je
- 69R. Jabireh ▼ 90'
- 18A. Ramezani
Dự bị 10
- M. Harandi
- S. Ashkovski ▲ 90'
- 21D. Jahanbakhsh
- 15A. Ranjbar ▲ 80'
- 30S. Ghaffari
- 44N. Mirzazad
- 48M. Abbasi ▲ 90'
- 66A. Afkham
- 70H. Taherkhani
- 88S. Mehri ▲ 65'
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu22
15Ghi được13
21Thủng lưới29
0.65Bàn thắng mỗi trận0.59
9Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai7