Mes Rafsanjan vs Paykan
Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 2-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 4, hòa 6, Paykan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 6
- Phong độ
- DLLWL Mes Rafsanjan
- DWDLW Paykan
- 28' M. Azarpad
- 31' N. Entezari
- 32' A. Naghizadeh
- HT0-0
- 46' ▲ V. Heydarieh ▼ A. Naghizadeh
- 46' A. Ramezani · Matheus Costa 1-0
- 55' ▲ I. Karami ▼ N. Entezari
- 55' ▲ O. Fahmi Maleki ▼ E. Jamshidi
- 58' M. Sharifi · S. Nariman 2-0
- 75' ▲ M. Akbari Ranjbar ▼ M. Sharifi
- 76' ▲ M. Tabrizi ▼ M. Azarpad
- 79' ▲ M. Bagheri ▼ S. Tavakoli
- 79' ▲ A. Madadizadeh ▼ F. Amiri
- 90'+1 ▲ H. Choubdari ▼ A. Jolani
- 90'+4 ▲ F. Khatibi ▼ Matheus Costa
- FT2-0
Đội hình
- 44N. Mirzazad
- 34M. Fakhreddini
- 4I. Salimi
- A. Jolani ▼ 90'
- 21D. Jahanbakhsh
- 22Matheus Costa ▼ 90'
- 6A. Zendehrouh
- 10S. Nariman
- 20A. Naghizadeh ▼ 46'
- 11M. Sharifi ▼ 75'
- 26A. Ramezani
Dự bị 11
- 1P. Parsa
- 2A. Sedghi
- 5M. Nasiri
- 7M. H. Karimzadeh
- 8N. Komar
- 15M. Akbari Ranjbar ▲ 75'
- 24H. Choubdari ▲ 90'
- 50V. Heydarieh ▲ 46'
- 77M. Mehanovic
- 86F. Khatibi ▲ 90'
- 99A. Nikmehr
- 1A. Gohari
- 6M. Bagheri
- 28N. Entezari ▼ 55'
- 27M. Ali Faramarzi
- 14S. Tavakoli ▼ 79'
- 9F. Emamali
- 11F. Amiri ▼ 79'
- 66A. Sadeghinasab
- 77E. Jamshidi ▼ 55'
- 90K. Taheri
- 23M. Azarpad ▼ 76'
Dự bị 10
- 5M. Bagheri ▲ 79'
- 8M. Najafi
- 10S. Jafari
- 16M. Tabrizi ▲ 76'
- A. Alimoradi
- 18A. Madadizadeh ▲ 79'
- 22E. Esfandiari
- 32S. Hardani
- 70I. Karami ▲ 55'
- 81O. Fahmi Maleki ▲ 55'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
13Ghi được15
29Thủng lưới21
0.59Bàn thắng mỗi trận0.65
7Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai5