Paykan vs Mes Rafsanjan
Tỷ số chung cuộc: Paykan 1-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 18 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 0, hòa 6, Mes Rafsanjan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 30
- Sân vận động
- Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
- Trọng tài
- M. Pourbagher
- Phong độ
- DWDLW Paykan
- DLLWL Mes Rafsanjan
- 36' ▲ B. Norouzifard ▼ A. Cheshme Khosravi
- HT0-0
- 46' ▲ M. Karimzadeh ▼ H. Jafari
- 69' ▲ G. Mensha ▼ M. Mohebi
- 70' ▲ E. Golshani ▼ M. Bagheri
- 70' ▲ E. Salehi ▼ S. Hosseini
- 76' ▲ A. Ranjbar ▼ A. Zarei
- 83' 0-1 F. Bagheri
- 85' ▲ I. Salimi ▼ R. Soleimanzadeh
- 88' M. Limouchi11m 1-1
- 90' ▲ O. Latifi ▼ Luciano Chimba
- 90' ▲ G. Eslamikhah ▼ F. Bagheri
- FT1-1
Đội hình
- 12E. Esfandiari
- 16M. Badragheh
- 6A. Cheshme Khosravi ▼ 36'
- 26M. Kazemi
- 14M. Bagheri ▼ 70'
- 39A. Zarei ▼ 76'
- 66M. Azadeh
- 10S. Hosseini ▼ 70'
- 7M. Fallah
- 23M. Limouchi
- 79M. Lotfi
Dự bị 4
- 5B. Norouzifard ▲ 36'
- 78E. Golshani ▲ 70'
- 9E. Salehi ▲ 70'
- 18A. Ranjbar ▲ 76'
- 81H. Lak
- 17H. Jafari ▼ 46'
- 4R. Soleimanzadeh ▼ 85'
- 28Jeferson Bahia
- 14S. Tavakoli
- 21F. Bagheri ▼ 90'
- 66M. Hosseini
- 30M. Mohebi ▼ 69'
- 29Luciano Chimba ▼ 90'
- 11M. Rezaei
- 9F. Emamali
Dự bị 5
- 7M. Karimzadeh ▲ 46'
- 99G. Mensha ▲ 69'
- 8I. Salimi ▲ 85'
- 70O. Latifi ▲ 90'
- 10G. Eslamikhah ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
15Ghi được30
31Thủng lưới15
0.45Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới21
5Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai16