Paykan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mes Rafsanjan

Paykan vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 0, hòa 6, Mes Rafsanjan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Sân vận động
Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
Phong độ
DWDLW Paykan
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. 39' Muntadher Mohammed M. Khodabandelou
  2. HT0-0
  3. 59' 0-1 Luciano Chimba
  4. 63' M. Aslani A. Taher
  5. 63' M. Dehghan M. Bayrami
  6. 71' E. Salehi H. Pakdel
  7. 71' O. Singh M. Azadeh
  8. 71' N. Entezari M. Azarbad
  9. 88' A. Afkham M. Haghdoust
  10. 88' R. Soleimanzadeh J. Alimohammadi
  11. 88' M. Karimzadeh H. Jafari
  12. FT0-1

Đội hình

Paykan HLV: R. Khatibi
  1. 1M. Naseri
  2. 2D. Jahanbakhsh
  3. 4I. Akbari
  4. 30A. Taher ▼ 63'
  5. 23A. Ranjbar
  6. 10M. Bagheri
  7. 66M. Azadeh ▼ 71'
  8. 11M. Bayrami ▼ 63'
  9. 7S. Nariman Jahan
  10. 14H. Pakdel ▼ 71'
  11. 74M. Haghdoust ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 69M. Aslani ▲ 63'
  2. 78M. Dehghan ▲ 63'
  3. 9E. Salehi ▲ 71'
  4. 97O. Singh ▲ 71'
  5. 60A. Afkham ▲ 88'
Mes Rafsanjan HLV: Saket Elhami
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari ▼ 88'
  3. 53Ali Adnan
  4. 2M. Nejadmahdi
  5. 12M. Teymouri
  6. 21F. Bagheri
  7. 23M. Azarbad ▼ 71'
  8. 8M. Khodabandelou ▼ 39'
  9. 30M. Mohebi
  10. 99J. Alimohammadi ▼ 88'
  11. 29Luciano Chimba

Dự bị 4

  1. 11Muntadher Mohammed ▲ 39'
  2. 28N. Entezari ▲ 71'
  3. 4R. Soleimanzadeh ▲ 88'
  4. 7M. Karimzadeh ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

32Trận đấu35
27Ghi được37
39Thủng lưới41
0.84Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu