Mes Rafsanjan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paykan

Mes Rafsanjan vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 13 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 4, hòa 6, Paykan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 15
Trọng tài
V. Kazemi
Phong độ
DLLWL Mes Rafsanjan
DWDLW Paykan
  1. HT0-0
  2. 63' H. Jafari Majid Nasiri
  3. 63' F. Emamali G. Mensha
  4. 74' M. Mohebi M. Haghdoust
  5. 74' B. Norouzifard M. Azadeh
  6. 78' M. Teymouri M. Torkaman
  7. 78' M. Soleimani Asl M. Hosseini
  8. 79' R. Davoudi A. Koushki
  9. 90'+3 H. Pouramini P. Ranjbari
  10. FT0-0

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 88Faiyz Al Rashidi
  2. 4A. Kaabi
  3. 5Majid Nasiri ▼ 63'
  4. 14S. Tavakoli
  5. 23M. Azarbad
  6. 66M. Hosseini ▼ 78'
  7. 44F. Mohammadi
  8. 7M. Aliyari
  9. 77M. Torkaman ▼ 78'
  10. 11M. Rezaei
  11. 99G. Mensha ▼ 63'

Dự bị 4

  1. 17H. Jafari ▲ 63'
  2. 9F. Emamali ▲ 63'
  3. 12M. Teymouri ▲ 78'
  4. 90M. Soleimani Asl ▲ 78'
Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 21F. Majd Kermanshahi
  2. 27M. Faramarzi
  3. 2A. Jeddi
  4. 70I. Akbari
  5. 10A. Koushki ▼ 79'
  6. 88G. Sabet Imani
  7. 8E. Babaei
  8. 4S. Fallah
  9. 66M. Azadeh ▼ 74'
  10. 39P. Ranjbari ▼ 90'
  11. 74M. Haghdoust ▼ 74'

Dự bị 4

  1. 23M. Mohebi ▲ 74'
  2. 5B. Norouzifard ▲ 74'
  3. 17R. Davoudi ▲ 79'
  4. 11H. Pouramini ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
38Ghi được23
30Thủng lưới28
1.19Bàn thắng mỗi trận0.74
13Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu