Mes Rafsanjan
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paykan

Mes Rafsanjan vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 2-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 5 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 4, hòa 6, Paykan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 15
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Trọng tài
J. Rahimzadeh
Phong độ
DLLWL Mes Rafsanjan
DWDLW Paykan
  1. HT0-0
  2. 49' M. Naseri F. Majd Kermanshahi
  3. 64' O. Latifi F. Emamali
  4. 64' M. Torkaman M. Teymouri
  5. 69' O. Latifi 1-0
  6. 72' M. Mohebi M. Azarbad
  7. 72' M. Rezaei F. Bagheri
  8. 77' M. Limouchi M. Lotfi
  9. 77' T. Okello E. Salehi
  10. 81' M. Bagheri M. Badragheh
  11. 81' M. Torkaman 2-0
  12. 82' A. Taher M. Fallah
  13. 90'+1 M. Karimzadeh H. Jafari
  14. FT2-0

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 1D. Noushi Soufiani
  2. 17H. Jafari ▼ 90'
  3. 4R. Soleimanzadeh
  4. 12M. Teymouri ▼ 64'
  5. 28Jeferson Bahia
  6. 14S. Tavakoli
  7. 21F. Bagheri ▼ 72'
  8. 23M. Azarbad ▼ 72'
  9. 66M. Hosseini
  10. 29Luciano Chimba
  11. 9F. Emamali ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 70O. Latifi ▲ 64'
  2. 77M. Torkaman ▲ 64'
  3. 30M. Mohebi ▲ 72'
  4. 11M. Rezaei ▲ 72'
  5. 7M. Karimzadeh ▲ 90'
Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 1F. Majd Kermanshahi ▼ 49'
  2. 16M. Badragheh ▼ 81'
  3. 6A. Cheshme Khosravi
  4. 8G. Sabet Imani
  5. 26M. Kazemi
  6. 4S. Fallah
  7. 66M. Azadeh
  8. 9E. Salehi ▼ 77'
  9. 10S. Hosseini
  10. 7M. Fallah ▼ 82'
  11. 79M. Lotfi ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 21M. Naseri ▲ 49'
  2. 23M. Limouchi ▲ 77'
  3. 99T. Okello ▲ 77'
  4. 14M. Bagheri ▲ 81'
  5. 30A. Taher ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
30Ghi được15
15Thủng lưới31
0.94Bàn thắng mỗi trận0.45
21Giữ sạch lưới14
6Trên 2.5 bàn5
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu