Paykan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mes Rafsanjan

Paykan vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Paykan 1-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 30 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 0, hòa 6, Mes Rafsanjan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 30
Sân vận động
Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
Trọng tài
F. Mansouri
Phong độ
DWDLW Paykan
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. 31' T. Okello11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Eslamikhah M. Rezaei
  4. 46' O. Latifi F. Emamali
  5. 46' F. Mohammadi Majid Nasiri
  6. 60' 1-1 H. Jafari
  7. 61' M. Mohebi T. Okello
  8. 61' E. Salehi P. Ranjbari
  9. 69' M. Ghaseminejad M. Lotfi
  10. 77' M. Torkaman M. Teymouri
  11. 82' M. Bagheri E. Babaei
  12. 82' G. Mensha M. Azarbad
  13. 83' M. Fallah A. Ramezani
  14. FT1-1

Đội hình

Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 22M. Naseri
  2. 27M. Faramarzi
  3. 16M. Badragheh
  4. 2A. Jeddi
  5. 5B. Norouzifard
  6. 19A. Ramezani ▼ 83'
  7. 88G. Sabet Imani
  8. 8E. Babaei ▼ 82'
  9. 39P. Ranjbari ▼ 61'
  10. 91T. Okello ▼ 61'
  11. 79M. Lotfi ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 23M. Mohebi ▲ 61'
  2. 9E. Salehi ▲ 61'
  3. 13M. Ghaseminejad ▲ 69'
  4. 14M. Bagheri ▲ 82'
  5. 77M. Fallah ▲ 83'
Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 1D. Noushi Soufiani
  2. 17H. Jafari
  3. 4A. Kaabi
  4. 12M. Teymouri ▼ 77'
  5. 5Majid Nasiri ▼ 46'
  6. 14S. Tavakoli
  7. 23M. Azarbad ▼ 82'
  8. 66M. Hosseini
  9. 7M. Aliyari
  10. 11M. Rezaei ▼ 46'
  11. 9F. Emamali ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 10G. Eslamikhah ▲ 46'
  2. 18O. Latifi ▲ 46'
  3. 44F. Mohammadi ▲ 46'
  4. 77M. Torkaman ▲ 77'
  5. 99G. Mensha ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
23Ghi được38
28Thủng lưới30
0.74Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu