Mes Rafsanjan
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Paykan

Mes Rafsanjan vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 2-2 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 4, hòa 6, Paykan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Phong độ
DLLWL Mes Rafsanjan
DWDLW Paykan
  1. 24' 0-1 A. Ghorbani
  2. HT0-1
  3. 46' I. Akbari M. Fallah
  4. 47' M. Mohebi 1-1
  5. 51' M. Haghdoust A. Sedghi
  6. 58' A. Sadeghi F. Esmaeili
  7. 74' R. Dehghani Muntadher Mohammed
  8. 74' 1-2 R. Soleimanzadehphản lưới
  9. 77' M. Mohebi 2-2
  10. 87' A. Hashemi H. Pakdel
  11. 87' A. Zamani M. Haghdoust
  12. 90'+2 M. Akbari S. Shahbazzadeh
  13. FT2-2

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Navidkia
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 53Ali Adnan
  4. 2M. Nejadmahdi
  5. 4R. Soleimanzadeh
  6. 21F. Bagheri
  7. 73S. Vasei
  8. 30M. Mohebi
  9. 11Muntadher Mohammed ▼ 74'
  10. 99J. Alimohammadi
  11. 10S. Shahbazzadeh ▼ 90'

Dự bị 2

  1. 70R. Dehghani ▲ 74'
  2. 88M. Akbari ▲ 90'
Paykan HLV: R. Enayati
  1. 1M. Naseri
  2. 33M. Sattari
  3. 21A. Sedghi ▼ 51'
  4. 2D. Jahanbakhsh
  5. 40M. Azhir
  6. 18F. Esmaeili ▼ 58'
  7. 66M. Azadeh
  8. 20A. Ghorbani
  9. 7S. Nariman Jahan
  10. 14H. Pakdel ▼ 87'
  11. 80M. Fallah ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 4I. Akbari ▲ 46'
  2. 74M. Haghdoust ▲ 51'
  3. 15A. Sadeghi ▲ 58'
  4. 72A. Hashemi ▲ 87'
  5. 16A. Zamani ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

35Trận đấu32
37Ghi được27
41Thủng lưới39
1.06Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu