Tractor Sazi vs Mes Rafsanjan
Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 4-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 22 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 5, hòa 2, Mes Rafsanjan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 17
- Sân vận động
- Yadegar-e-Emam Stadium, Tabriz
- Phong độ
- WDWLL Tractor Sazi
- DLLWL Mes Rafsanjan
- 13' A. Hosseinzadeh · M. Torabi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Komar ▼ S. Nariman
- 46' ▲ F. Arab ▼ A. Afkham
- 46' ▲ M. Abbasi ▼ H. Taherkhani
- 56' N. Mirzazadphản lưới 2-0
- 59' M. Naderi
- 61' M. Hashemnejad
- 76' D. Esmaeilifar 3-0
- 78' ▲ M. Shiri ▼ M. Naderi
- 78' ▲ S. Moharrami ▼ O. Khamrobekov
- 78' ▲ R. Lushkja ▼ M. Torabi
- 83' D. Drozdek 4-0
- 85' ▲ A. Ranjbar ▼ S. Mehri
- 85' ▲ H. Choubdari ▼ A. Zendehrouh
- 86' ▲ S. Karimazar ▼ D. Esmaeilifar
- 86' ▲ M. Mohammadi ▼ M. Hashemnejad
- 87' 4-1 F. Arab
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Beiranvand
- 22M. Naderi ▼ 78'
- 3S. Khalilzadeh
- 4A. Sedlar
- 11D. Esmaeilifar ▼ 86'
- 21O. Khamrobekov ▼ 78'
- 20M. Hashemnejad ▼ 86'
- 7T. Halilovic
- 9M. Torabi ▼ 78'
- 25D. Drozdek
- 99A. Hosseinzadeh
Dự bị 11
- 2M. Shiri ▲ 78'
- 18S. Moharrami ▲ 78'
- 31R. Lushkja ▲ 78'
- 17S. Karimazar ▲ 86'
- 77M. Mohammadi ▲ 86'
- 5M. Kor
- 6M. Hosseini
- 27A. Khorrami
- 30M. Johansson
- 88M. Kazemayni
- 98A. Jeddi
- 44N. Mirzazad
- 34M. Fakhreddini
- 66A. Afkham ▼ 46'
- 5M. Nasiri
- 50V. Heydarieh
- 23Lee Ki-Je
- 10S. Nariman ▼ 46'
- 6A. Zendehrouh ▼ 85'
- 88S. Mehri ▼ 85'
- 70H. Taherkhani ▼ 46'
- 18A. Ramezani
Dự bị 10
- 8N. Komar ▲ 46'
- F. Arab ▲ 46'
- 14M. Abbasi ▲ 46'
- 15A. Ranjbar ▲ 85'
- 24H. Choubdari ▲ 85'
- 1P. Parsa
- 2A. Sedghi
- 4I. Salimi
- 21D. Jahanbakhsh
- 33M. S. Salehi
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu22
41Ghi được13
19Thủng lưới29
1.32Bàn thắng mỗi trận0.59
17Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn6
23Hiệp hai7