Mes Rafsanjan vs Tractor Sazi
Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-0 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 26 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 3, hòa 2, Tractor Sazi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 2
- Phong độ
- LLWLD Mes Rafsanjan
- WDWLL Tractor Sazi
- 24' ▲ V. Heydarieh ▼ N. Komar
- 36' ▲ M. H. Karimzadeh ▼ D. Jahanbakhsh
- 44' A. Naghizadeh
- HT0-0
- 46' ▲ A. Sedghi ▼ S. Nariman
- 46' ▲ A. Ramezani ▼ A. Zendehrouh
- 64' ▲ T. Strkalj ▼ M. Torabi
- 65' A. Jolani
- 77' ▲ T. Halilovic ▼ M. Shiri
- FT0-0
Đội hình
- 9M. Mehanovic
- 27N. Kurdic
- 6I. Salimi
- 21D. Jahanbakhsh ▼ 36'
- 34M. Fakhreddini
- 10S. Nariman ▼ 46'
- 5A. Naghizadeh
- 78A. Jolani
- 30Matheus Costa
- A. Zendehrouh ▼ 46'
- 20N. Komar ▼ 24'
Dự bị 4
- 50V. Heydarieh ▲ 24'
- 7M. H. Karimzadeh ▲ 36'
- 2A. Sedghi ▲ 46'
- 26A. Ramezani ▲ 46'
- 49A. Zarei
- 11D. Esmaeilifar
- 3S. Khalilzadeh
- 4A. Sedlar
- 22M. Naderi
- 20M. Hashemnejad
- 8I. Postonjski
- 2M. Shiri ▼ 77'
- 9M. Torabi ▼ 64'
- 25D. Drozdek
- 99A. Hosseinzadeh
Dự bị 2
- 19T. Strkalj ▲ 64'
- 7T. Halilovic ▲ 77'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu31
13Ghi được41
29Thủng lưới19
0.59Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới17
6Trên 2.5 bàn11
7Hiệp hai23