Mes Rafsanjan
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tractor Sazi

Mes Rafsanjan vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 1-1 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 3, hòa 2, Tractor Sazi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 19
Sân vận động
Simorgh Martyrs Stadium, Ziar Kola
Phong độ
LLWLD Mes Rafsanjan
WDWLL Tractor Sazi
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 Ricardo Alves
  3. 61' M. Hashemnejad A. Hosseinzadeh
  4. 76' M. Torkaman Muntadher Mohammed
  5. 81' M. Kor Safaa Hadi
  6. 81' A. Motahari R. Jafari
  7. 86' Ali Adnan M. Nejadmahdi
  8. 86' M. Akbari S. Vasei
  9. 86' E. Shahriari M. Mohebi
  10. 90'+1 H. Mehraban S. Shahbazzadeh
  11. 90' M. Akbari 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Navidkia
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 2M. Nejadmahdi ▼ 86'
  4. 4R. Soleimanzadeh
  5. 12M. Teymouri
  6. 21F. Bagheri
  7. 73S. Vasei ▼ 86'
  8. 30M. Mohebi ▼ 86'
  9. 11Muntadher Mohammed ▼ 76'
  10. 99J. Alimohammadi
  11. 10S. Shahbazzadeh ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 77M. Torkaman ▲ 76'
  2. 53Ali Adnan ▲ 86'
  3. 88M. Akbari ▲ 86'
  4. 82E. Shahriari ▲ 86'
  5. 9H. Mehraban ▲ 90'
Tractor Sazi HLV: Paco Jémez
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 3S. Khalilzadeh
  3. 2M. Shiri
  4. 33A. Aghasi
  5. 22M. Naderi
  6. 7Gustavo Vagenin
  7. 10Ricardo Alves
  8. 6Seyed Mehdi Hosseini
  9. 5Safaa Hadi ▼ 81'
  10. 9A. Hosseinzadeh ▼ 61'
  11. 78R. Jafari ▼ 81'

Dự bị 3

  1. 20M. Hashemnejad ▲ 61'
  2. 14M. Kor ▲ 81'
  3. 72A. Motahari ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

35Trận đấu35
37Ghi được50
41Thủng lưới30
1.06Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới19
12Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu