Tractor Sazi
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Mes Rafsanjan

Tractor Sazi vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 5-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 5, hòa 2, Mes Rafsanjan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 16
Sân vận động
Yadegar-e-Imam Stadium, Tabriz
Phong độ
WDWLL Tractor Sazi
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. 34' A. Hosseinzadeh 1-0
  2. 39' T. Štrkalj 2-0
  3. 42' A. Jalaleddin
  4. 45'+3 M. Teymouri
  5. HT2-0
  6. 46' R. Jabireh R. Wankewai
  7. 46' A. Jolani M. Mehdizadeh
  8. 46' M. Hashemnejad 3-0
  9. 61' E. Shahriari S. Spahiu
  10. 67' 3-1 R. Jabireh
  11. 68' S. Ashouri A. Hosseinzadeh
  12. 69' M. Alinejad
  13. 75' H. Lak
  14. 78' M. Karimzadeh M. Alinejad
  15. 79' M. Shiri T. Štrkalj
  16. 83' S. Ashouri 4-1
  17. 85' D. Esmaeilifar 5-1
  18. 86' M. Hosseini M. Torabi
  19. 86' M. Ghanbari D. Esmaeilifar
  20. 88' A. Shojaei M. Teymouri
  21. FT5-1

Đội hình

Tractor Sazi HLV: D. Skočić
  1. 1A. Beiranvand
  2. 3S. Khalilzadeh
  3. 11D. Esmaeilifar ▼ 86'
  4. 33A. Aghasi
  5. 22M. Naderi
  6. 10Ricardo Alves
  7. 9M. Torabi ▼ 86'
  8. 8I. Postonjski
  9. 99A. Hosseinzadeh ▼ 68'
  10. 19T. Štrkalj ▼ 79'
  11. 20M. Hashemnejad

Dự bị 4

  1. 90S. Ashouri ▲ 68'
  2. 2M. Shiri ▲ 79'
  3. 6M. Hosseini ▲ 86'
  4. 50M. Ghanbari ▲ 86'
Mes Rafsanjan HLV: M. Shojaei
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 44K. Schulz
  4. 2M. Nejadmahdi
  5. 66M. Mehdizadeh ▼ 46'
  6. 12M. Teymouri ▼ 88'
  7. 10S. Vasei
  8. 8S. Spahiu ▼ 61'
  9. 99J. Alimohammadi
  10. 13M. Alinejad ▼ 78'
  11. 19R. Wankewai ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 29R. Jabireh ▲ 46'
  2. 78A. Jolani ▲ 46'
  3. 82E. Shahriari ▲ 61'
  4. 7M. Karimzadeh ▲ 78'
  5. 23A. Shojaei ▲ 88'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu32
82Ghi được25
31Thủng lưới39
2.05Bàn thắng mỗi trận0.78
20Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn13
43Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu