Tractor Sazi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mes Rafsanjan

Tractor Sazi vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 1-0 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 5, hòa 2, Mes Rafsanjan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 24
Sân vận động
Yadegar-e-Emam Stadium, Tabriz
Trọng tài
A. Raki
Phong độ
WDWLL Tractor Sazi
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. 37' M. Abbaszadeh 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Salami A. Fathi
  4. 69' F. Emamali M. Rezaei
  5. 69' Zahir Al Aghbari G. Mensha
  6. 71' M. Ghaderi A. Razzaghpour
  7. 76' G. Eslamikhah M. Torkaman
  8. 77' M. Bolboli M. Abbaszadeh
  9. 85' A. Hosseini M. Kiani
  10. 85' M. Ghanbari S. Nariman Jahan
  11. 85' M. Soleimani Asl F. Mohammadi
  12. FT1-0

Đội hình

Tractor Sazi HLV: E. Sağlam
  1. 1M. Akhbari
  2. 17A. Naseri
  3. 2A. Razzaghpour ▼ 71'
  4. 77M. Moslemipour
  5. 13A. Ghaderi
  6. 66M. Kiani ▼ 85'
  7. 3M. Aghajanpour
  8. 18A. Fathi ▼ 46'
  9. 33M. Abbaszadeh ▼ 77'
  10. 7S. Nariman Jahan ▼ 85'
  11. 10P. Babaei

Dự bị 5

  1. 97B. Salami ▲ 46'
  2. 99M. Ghaderi ▲ 71'
  3. 72M. Bolboli ▲ 77'
  4. 5A. Hosseini ▲ 85'
  5. 24M. Ghanbari ▲ 85'
Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 88Faiyz Al Rashidi
  2. 17H. Jafari
  3. 4A. Kaabi
  4. 14S. Tavakoli
  5. 23M. Azarbad
  6. 8H. Pouramini
  7. 44F. Mohammadi ▼ 85'
  8. 7M. Aliyari
  9. 77M. Torkaman ▼ 76'
  10. 11M. Rezaei ▼ 69'
  11. 99G. Mensha ▼ 69'

Dự bị 4

  1. 9F. Emamali ▲ 69'
  2. 70Zahir Al Aghbari ▲ 69'
  3. 10G. Eslamikhah ▲ 76'
  4. 90M. Soleimani Asl ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
32Ghi được38
36Thủng lưới30
0.84Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu