Mes Rafsanjan
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tractor Sazi

Mes Rafsanjan vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 1-0 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 3, hòa 2, Tractor Sazi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Trọng tài
F. Mansouri
Phong độ
DLLWL Mes Rafsanjan
WDWLL Tractor Sazi
  1. 14' S. Tavakoli 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' M. Hosseini
  4. 62' A. Ghaderi M. Hashemnejad
  5. 73' G. Mensha F. Emamali
  6. 81' H. Jafari M. Karimzadeh
  7. 82' M. Torkaman M. Teymouri
  8. 85' M. Ghanbari A. Razzaghpour
  9. 87' I. Salimi M. Azarbad
  10. 87' M. Rezaei F. Bagheri
  11. FT1-0

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 81H. Lak
  2. 4R. Soleimanzadeh
  3. 12M. Teymouri ▼ 82'
  4. 28Jeferson Bahia
  5. 14S. Tavakoli
  6. 21F. Bagheri ▼ 87'
  7. 23M. Azarbad ▼ 87'
  8. 66M. Hosseini
  9. 29Luciano Chimba
  10. 9F. Emamali ▼ 73'
  11. 7M. Karimzadeh ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 99G. Mensha ▲ 73'
  2. 17H. Jafari ▲ 81'
  3. 77M. Torkaman ▲ 82'
  4. 8I. Salimi ▲ 87'
  5. 11M. Rezaei ▲ 87'
Tractor Sazi HLV: K. Berdyev
  1. 1M. Akhbari
  2. 4H. Mohammadi
  3. 93H. Haqqverdi
  4. 2A. Razzaghpour ▼ 85'
  5. 75M. Hosseini
  6. 7Gustavo Vagenin
  7. 16Ricardo Alves
  8. 3M. Aghajanpour
  9. 9R. Asadi
  10. 33M. Abbaszadeh
  11. 20M. Hashemnejad ▼ 62'

Dự bị 2

  1. 13A. Ghaderi ▲ 62'
  2. 11M. Ghanbari ▲ 85'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
30Ghi được44
15Thủng lưới36
0.94Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới14
6Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu