Mes Rafsanjan
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Tractor Sazi

Mes Rafsanjan vs Tractor Sazi

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-2 Tractor Sazi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 3, hòa 2, Tractor Sazi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 1
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Phong độ
DLLWL Mes Rafsanjan
WDWLL Tractor Sazi
  1. 10' 0-1 A. Hosseinzadeh
  2. 28' 0-2 T. Štrkalj
  3. HT0-2
  4. 50' M. Hosseini R. Jafari
  5. 60' M. Shiri D. Esmaeilifar
  6. 60' M. Hashemnejad A. Hosseinzadeh
  7. 60' M. Abdi T. Štrkalj
  8. 76' M. Rezaeikia E. Shahriari
  9. 88' M. Kakolarimi M. Karimzadeh
  10. 88' P. Pourali Ricardo Alves
  11. FT0-2

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Navidkia
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 2M. Nejadmahdi
  4. 66M. Mehdizadeh
  5. 12M. Teymouri
  6. 5M. Nasiri
  7. 21F. Bagheri
  8. 99J. Alimohammadi
  9. 7M. Karimzadeh ▼ 88'
  10. 82E. Shahriari ▼ 76'
  11. 88M. Akbari

Dự bị 2

  1. 14M. Rezaeikia ▲ 76'
  2. 72M. Kakolarimi ▲ 88'
Tractor Sazi HLV: D. Skočić
  1. 1A. Beiranvand
  2. 3S. Khalilzadeh
  3. 11D. Esmaeilifar ▼ 60'
  4. 33A. Aghasi
  5. 22M. Naderi
  6. 10Ricardo Alves ▼ 88'
  7. 9M. Torabi
  8. 8I. Postonjski
  9. 99A. Hosseinzadeh ▼ 60'
  10. 16R. Jafari ▼ 50'
  11. 19T. Štrkalj ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 6M. Hosseini ▲ 50'
  2. 2M. Shiri ▲ 60'
  3. 20M. Hashemnejad ▲ 60'
  4. 7M. Abdi ▲ 60'
  5. 5P. Pourali ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu40
25Ghi được82
39Thủng lưới31
0.78Bàn thắng mỗi trận2.05
12Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu