Tractor Sazi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mes Rafsanjan

Tractor Sazi vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Tractor Sazi 0-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tractor Sazi thắng 5, hòa 2, Mes Rafsanjan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
Sân vận động
Yadegar-e-Emam Stadium, Tabriz
Trọng tài
B. Heydari
Phong độ
WDWLL Tractor Sazi
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. 19' 0-1 H. Mohammadiphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' M. Abbaszadeh Jaime Romero
  4. 46' M. Hosseini M. Aghajanpour
  5. 46' M. Ghanbari Safaa Hadi
  6. 59' S. Tavakoli M. Rezaei
  7. 59' F. Bagheri M. Azarbad
  8. 67' M. Kiani M. Abbasi
  9. 74' M. Teymouri M. Torkaman
  10. 74' O. Latifi M. Mohebi
  11. 81' H. Pakdel M. Ghanbari
  12. 90'+1 Majid Nasiri Luciano Chimba
  13. FT0-1

Đội hình

Tractor Sazi HLV: Paco Jémez
  1. 22E. Moradian
  2. 4H. Mohammadi
  3. 13A. Ghaderi
  4. 77Jaime Romero ▼ 46'
  5. 7Gustavo Vagenin
  6. 16Ricardo Alves
  7. 96M. Abbasi ▼ 67'
  8. 5Safaa Hadi ▼ 46'
  9. 3M. Aghajanpour ▼ 46'
  10. 9R. Asadi
  11. 20M. Hashemnejad

Dự bị 5

  1. 33M. Abbaszadeh ▲ 46'
  2. 75M. Hosseini ▲ 46'
  3. 11M. Ghanbari ▲ 46'
  4. 6M. Kiani ▲ 67'
  5. 19H. Pakdel ▲ 81'
Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 1D. Noushi Soufiani
  2. 17H. Jafari
  3. 4R. Soleimanzadeh
  4. 8I. Salimi
  5. 28Jeferson Bahia
  6. 23M. Azarbad ▼ 59'
  7. 66M. Hosseini
  8. 30M. Mohebi ▼ 74'
  9. 29Luciano Chimba ▼ 90'
  10. 77M. Torkaman ▼ 74'
  11. 11M. Rezaei ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 14S. Tavakoli ▲ 59'
  2. 21F. Bagheri ▲ 59'
  3. 12M. Teymouri ▲ 74'
  4. 70O. Latifi ▲ 74'
  5. 5Majid Nasiri ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
44Ghi được30
36Thủng lưới15
1.38Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn6
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu