Persepolis FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ZOB Ahan

Persepolis FC vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 2-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 5, hòa 5, ZOB Ahan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Sân vận động
Azadi Stadium, Tehran
Phong độ
WLWDW Persepolis FC
LDDWL ZOB Ahan
  1. 28' O. Urunov O. Alishah
  2. 37' M. Omri · O. Urunov 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Hosseinifar A. Ghaderi
  5. 46' E. Pahlevan P. Mokhtari
  6. 65' D. Zajmovic A. Jeddi
  7. 65' A. Islami A. Mortazavi
  8. 73' M. Khodabandelou
  9. 79' Y. Barajeh S. Aurier
  10. 79' Saeed Sadeghi M. Omri
  11. 82' A. Alipour · M. Mohammadi 2-0
  12. 83' H. Elyasi H. Shoushtari
  13. FT2-0

Đội hình

Persepolis FC HLV: İ. Kartal
  1. 1P. Niazmand
  2. 5H. Abarghouei
  3. 8M. Pouraliganji
  4. 6H. Kanaani
  5. 93S. Aurier ▼ 79'
  6. 88M. Bakic
  7. 7S. Rafiei
  8. 4M. Mohammadi
  9. 21M. Omri ▼ 79'
  10. 9A. Alipour
  11. 2O. Alishah ▼ 28'

Dự bị 11

  1. 11F. Ahmadzadeh
  2. 14A. Enayatzadeh
  3. 22A. Rafiei
  4. 23M. Sarlak
  5. 34A. Mahmoudi
  6. 37Y. Barajeh ▲ 79'
  7. 45Saeed Sadeghi ▲ 79'
  8. 69A. Kazemian
  9. 70O. Urunov ▲ 28'
  10. 76S. Sahraei
  11. 77M. Khodabandelou ▲ 73'
ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 20D. Noushi Soufiani
  2. 3E. Ghahremani
  3. 4A. Ghaderi ▼ 46'
  4. 23A. Jeddi ▼ 65'
  5. 6N. Mohammadi
  6. 14P. Mokhtari ▼ 46'
  7. 17A. Jalaleddin
  8. 19P. Ghazipour
  9. 71A. Mortazavi ▼ 65'
  10. 70O. Latifi
  11. 88H. Shoushtari ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 1P. Jafari
  2. 2A. Hosseinifar ▲ 46'
  3. 7M. Mohammadi
  4. 9D. Zajmovic ▲ 65'
  5. 10E. Pahlevan ▲ 46'
  6. H. Baghban
  7. 24B. Teymourian
  8. 30A. Islami ▲ 65'
  9. 35H. Elyasi ▲ 83'
  10. 57S. Taherkhani
  11. 69S. Mosleh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu21
24Ghi được12
21Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận0.57
11Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu