ZOB Ahan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Persepolis FC

ZOB Ahan vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 1-1 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 9 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 0, hòa 5, Persepolis FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 26
Sân vận động
Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
Trọng tài
P. Heydari
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
WLWDW Persepolis FC
  1. 2' S. Bagherpasand 1-0
  2. 35' V. Amiri S. Aghaei
  3. HT1-0
  4. 46' M. Abdi H. Pakdel
  5. 46' A. Shojaei R. Asadi
  6. 56' 1-1 S. Temirov
  7. 69' H. Shenanizadeh M. Khodabandelou
  8. 81' M. Darvishi S. Ashouri
  9. 82' R. Khaleghifar S. Bagherpasand
  10. 85' S. Nemati R. Rezaeian
  11. 85' A. Ebrahimi J. Hosseini
  12. 90'+5 M. Eslami S. Danaye Baghaki
  13. 90'+5 M. Soltani S. Asadbeigi
  14. FT1-1

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 3H. Noormohammadi
  3. 7M. Ebrahimzadeh
  4. 23S. Danaye Baghaki ▼ 90'
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 16A. Ghasemi
  7. 77M. Khodabandelou ▼ 69'
  8. 21S. Jafari
  9. 88S. Asadbeigi ▼ 90'
  10. 90S. Ashouri ▼ 81'
  11. 66S. Bagherpasand ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 14H. Shenanizadeh ▲ 69'
  2. 15M. Darvishi ▲ 81'
  3. 9R. Khaleghifar ▲ 82'
  4. 38M. Eslami ▲ 90'
  5. 6M. Soltani ▲ 90'
Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 81H. Lak
  2. 4J. Hosseini ▼ 85'
  3. 27R. Rezaeian ▼ 85'
  4. 77S. Aghaei ▼ 35'
  5. 14E. Pahlevan
  6. 9M. Torabi
  7. 10M. Sarlak
  8. 8R. Asadi ▼ 46'
  9. 6Ali Nemati
  10. 70S. Temirov
  11. 40H. Pakdel ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 19V. Amiri ▲ 35'
  2. 16M. Abdi ▲ 46'
  3. 23A. Shojaei ▲ 46'
  4. 88S. Nemati ▲ 85'
  5. 5A. Ebrahimi ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu41
24Ghi được66
28Thủng lưới32
0.75Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới17
8Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu