Persepolis FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
ZOB Ahan

Persepolis FC vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 1-1 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 15 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 5, hòa 5, ZOB Ahan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 1
Sân vận động
Imam Khomeini Stadium, Arak
Phong độ
WLWDW Persepolis FC
LDDWL ZOB Ahan
  1. 1' 0-1 M. Aliyari
  2. 45'+2 S. Sadeghi 1-1
  3. HT1-1
  4. 52' P. Mokhtari K. Kamyabinia
  5. 59' O. Urunov S. Sadeghi
  6. 79' Y. Barage M. Rigi
  7. 79' M. Khodabandelou V. Amiri
  8. 81' M. Mamizadeh O. Latifi
  9. 87' A. Babaei I. Alekasir
  10. 87' M. Pouraliganji F. Faraji
  11. 88' A. Mosleh G. Chabradze
  12. FT1-1

Đội hình

Persepolis FC HLV: Juan Garrido
  1. 1A. Guendouz
  2. 6H. Kanani
  3. 3F. Faraji ▼ 87'
  4. 20A. El Amloud
  5. 7S. Rafiei
  6. 5M. Rigi ▼ 79'
  7. 21S. Sadeghi ▼ 59'
  8. 19V. Amiri ▼ 79'
  9. 11F. Ahmadzadeh
  10. 10I. Alekasir ▼ 87'
  11. 9A. Alipour

Dự bị 5

  1. 70O. Urunov ▲ 59'
  2. 37Y. Barage ▲ 79'
  3. 77M. Khodabandelou ▲ 79'
  4. 18A. Babaei ▲ 87'
  5. 8M. Pouraliganji ▲ 87'
ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 1P. Jafari
  2. 40F. Gerami
  3. 5R. Soleimanzadeh
  4. 35G. Chabradze ▼ 88'
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 2A. Jeddi
  7. 11K. Kamyabinia ▼ 52'
  8. 23M. Azarbad
  9. 6F. Yousefi
  10. 7M. Aliyari
  11. 70O. Latifi ▼ 81'

Dự bị 3

  1. 14P. Mokhtari ▲ 52'
  2. 9M. Mamizadeh ▲ 81'
  3. 69A. Mosleh ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu32
53Ghi được33
34Thủng lưới29
1.29Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn10
36Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu